Thương hiệu
MONATIK (Dmitry Monatik)

MONATIK (Dmitry Monatik)

Singer · 01/04/1986 12:00 · Луцк, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°59Nhà 2II22°15Nhà 3III9°57IC · Nhà 4IV2°45Nhà 5V6°14Nhà 6VI23°19Dsc · Nhà 7VII5°59Nhà 8VIII22°15Nhà 9IX9°57MC · Nhà 10X2°45Nhà 11XI6°14Nhà 12XII23°19AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.2°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 1.7°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.1°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.3°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 45′Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.3°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.0°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 18′Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 51′Mặt Trời · 11°17′55″ Bạch Dương11°17′55″ Bạch Dương11°Mặt Trăng · 5°03′02″ Ma Kết5°03′02″ Ma KếtSao Thủy · 18°06′28″ Song Ngư18°06′28″ Song Ngư18°Sao Kim · 28°44′59″ Bạch Dương28°44′59″ Bạch Dương29°Sao Hỏa · 2°05′31″ Ma Kết2°05′31″ Ma KếtSao Mộc · 9°16′22″ Song Ngư9°16′22″ Song NgưSao Thổ · 9°33′54″ Nhân Mãr9°33′54″ Nhân Mã10°Sao Thiên Vương · 22°21′52″ Nhân Mãs22°21′52″ Nhân Mã22°Sao Hải Vương · 5°47′58″ Ma Kếts5°47′58″ Ma KếtSao Diêm Vương · 6°39′17″ Bọ Cạpr6°39′17″ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 0°06′39″ Kim Ngưus0°06′39″ Kim NgưuLilith · 3°38′49″ Song Tử3°38′49″ Song TửPhần May mắn · 29°44′36″ Song NgưĐiểm nút Nam · 0°06′39″ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 5°59′28″ Cự Giải · MC 2°45′00″ Song Ngư

Thiên thểVị trí
11°17′55″
5°03′02″
18°06′28″
28°44′59″
2°05′31″
9°16′22″
R 9°33′54″
R 22°21′52″
5°47′58″
R 6°39′17″
0°06′39″
0°06′39″
3°38′49″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
18′
45′
51′
1.4°
1.6°
1.7°
2.0°
2.6°
3.0°
3.3°
3.5°
3.7°
4.2°
4.3°
4.6°
4.9°
5.5°
5.6°
5.9°
6.2°
6.3°
6.4°
7.0°
7.2°
7.7°
7.9°
9.2°
11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
7#1125
5#718
7#1015
2#714
7#1214
6#713
9#1113
10#1113
2#1112
3#712
6#1112
7#912
1#711
3#1111
5#911
5#1111
7#811
11#1211
1#1110
4#710
5#610
5#810
7#710
8#1110
4#119
5#109
6#99
6#109
2#68
2#88
2#98
3#68
3#88
3#98
6#128
8#108
8#128
9#108
1#97
2#107
3#107
8#97
10#127
11#117
1#66
1#86
1#106
3#56
4#56
5#126
1#55
1#125
2#55
2#125
4#65
4#85
4#105
4#125
6#85
9#125
2#34
2#44
3#124
4#94
10#104
1#23
1#33
9#93
1#42
2#22
3#32
3#42
6#62
12#122
1#11
4#41
5#51
8#81
Нет подключения к сети