✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Monetochka

Monetochka

певица · 01/06/1998 12:00 · Екатеринбург · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°30′Nhà 2II15°00′Nhà 3III9°02′IC · Nhà 4IV12°34′Nhà 5V24°23′Nhà 6VI0°32′Dsc · Nhà 7VII27°30′Nhà 8VIII15°00′Nhà 9IX9°02′MC · Nhà 10X12°34′Nhà 11XI24°23′Nhà 12XII0°32′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.2°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.2°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.7°☌Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.8°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.6°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.0°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.0°☍Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 1.5°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 1.5°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.3°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.3°△Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.4°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°△Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°□Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.9°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.1°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.1°⚹Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°△Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.8°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.8°☍Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.5°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 41′Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 41′□Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.9°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.9°△Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 51′Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 51′☍Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.8°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.8°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời · 10°34′ Song Tử☉10°34′ Song Tử11°Mặt Trăng · 1°21′ Xử Nữ☽1°21′ Xử Nữ1°Sao Thủy · 29°49′ Kim Ngưu☿29°49′ Kim Ngưu0°Sao Kim · 2°39′ Kim Ngưu♀2°39′ Kim Ngưu3°Sao Hỏa · 5°44′ Song Tử♂5°44′ Song Tử6°Sao Mộc · 24°43′ Song Ngư♃24°43′ Song Ngư25°Sao Thổ · 29°11′ Bạch Dương♄29°11′ Bạch Dương29°Sao Thiên Vương · 12°39′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)12°39′ Bảo Bình13°Sao Hải Vương · 1°58′ Bảo Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)1°58′ Bảo Bình2°Sao Diêm Vương · 6°35′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)6°35′ Nhân Mã7°Điểm nút Bắc · 5°28′ Xử Nữ☊sĐứng yên5°28′ Xử Nữ5°Lilith · 18°42′ Thiên Bình⚸18°42′ Thiên Bình19°Phần May mắn · 18°17′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 5°28′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 27°30′ Sư Tử · MC 12°34′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 10°34′ ♊︎
☽ 1°21′ ♍︎
☿ 29°49′ ♉︎
♀︎ 2°39′ ♉︎
♂︎ 5°44′ ♊︎
♃ 24°43′ ♓︎
♄ 29°11′ ♈︎
♅ R 12°39′ ♒︎
♆ R 1°58′ ♒︎
⯓ R 6°35′ ♐︎
☊ R 5°28′ ♍︎
☋ R 5°28′ ♓︎
⚸ 18°42′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ☌ △ △ ☍ □ □ △
☽ □ △ □ △ ⚻ □ ☌ ☍
☿ ☌ ⚹ △ ☍ □ □
♀︎ ☌ □ △ ⚹
♂︎ △ △ ☍ □ □
♃
♄ □
♅
♆ ⚹
⯓ □ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ □ △
2
3 △ △ △ ⚹
5 □
6 △ □ □ ☌
10 □

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ □ ☊ 16′
♀︎ □ ♆ 41′
♂︎ ☍ ⯓ 51′
⯓ □ ☊ 1.1°
☽ △ ♀︎ 1.3°
☽ □ ☿ 1.5°
☉ △ ♅ 2.1°
☿ △ ♆ 2.1°
☽ △ ♄ 2.2°
♄ □ ♆ 2.8°
♀︎ △ ☊ 2.8°
♀︎ ☌ ♄ 3.5°
♂︎ △ ♆ 3.8°
☉ ☍ ⯓ 4.0°
☽ ☌ ☊ 4.1°
☽ □ ♂︎ 4.4°
♆ ⚹ ⯓ 4.6°
☉ ☌ ♂︎ 4.8°
☉ □ ☊ 5.1°
☿ ⚹ ♃ 5.1°
☽ □ ⯓ 5.2°
☿ □ ☊ 5.6°
☿ ☌ ♂︎ 5.9°
☿ ☍ ⯓ 6.8°
♂︎ △ ♅ 6.9°
☉ △ ⚸ 8.1°
☉ △ ♆ 8.6°
☉ □ ☽ 9.2°
☉ ☌ ☿ 10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
9#1018
10#1217
9#1214
6#913
8#1013
6#1012
1#1011
4#911
4#1011
8#911
1#99
2#129
3#99
3#129
5#99
5#109
7#99
8#129
5#88
9#98
1#47
2#97
3#87
4#87
4#127
6#77
6#127
7#107
7#127
9#117
11#127
1#86
3#46
3#66
3#106
6#86
8#116
10#116
1#25
1#35
1#125
2#55
2#65
2#85
2#105
3#55
4#55
4#65
4#115
5#65
5#115
1#14
1#64
1#74
1#114
2#44
4#44
4#74
5#124
6#64
8#84
10#104
3#73
5#73
6#113
7#83
1#52
2#72
5#52
7#72
12#122
3#111
7#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети