✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Morgenshtern (Alisher Morgenshtern)

Morgenshtern (Alisher Morgenshtern)

Musician · 17/02/1998 12:00 · Уфа, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°23′Nhà 2II2°54′Nhà 3III18°14′IC · Nhà 4IV5°38′Nhà 5V0°28′Nhà 6VI14°39′Dsc · Nhà 7VII15°23′Nhà 8VIII2°54′Nhà 9IX18°14′MC · Nhà 10X5°38′Nhà 11XI0°28′Nhà 12XII14°39′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.0°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.0°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.0°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 11.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 11.5°⚹Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.5°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.5°□Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.0°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.0°△Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 42′Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 42′△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.5°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.5°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°□Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.5°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.5°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.9°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.9°⚹Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 4.0°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 4.0°□Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.9°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.9°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trời · 28°24′ Bảo Bình☉28°24′ Bảo Bình28°Mặt Trăng · 2°22′ Bọ Cạp☽2°22′ Bọ Cạp2°Sao Thủy · 24°23′ Bảo Bình☿24°23′ Bảo Bình24°Sao Kim · 20°53′ Ma Kết♀20°53′ Ma Kết21°Sao Hỏa · 18°00′ Song Ngư♂18°00′ Song Ngư18°Sao Mộc · 3°04′ Song Ngư♃3°04′ Song Ngư3°Sao Thổ · 16°53′ Bạch Dương♄16°53′ Bạch Dương17°Sao Thiên Vương · 9°50′ Bảo Bình♅9°50′ Bảo Bình10°Sao Hải Vương · 0°42′ Bảo Bình♆0°42′ Bảo Bình1°Sao Diêm Vương · 7°55′ Nhân Mã⯓7°55′ Nhân Mã8°Điểm nút Bắc · 10°34′ Xử Nữ☊D10°34′ Xử Nữ11°Lilith · 7°09′ Thiên Bình⚸7°09′ Thiên Bình7°Phần May mắn · 19°20′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 10°34′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 15°23′ Song Tử · MC 5°38′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 28°24′ ♒︎
☽ 2°22′ ♏︎
☿ 24°23′ ♒︎
♀︎ 20°53′ ♑︎
♂︎ 18°00′ ♓︎
♃ 3°04′ ♓︎
♄ 16°53′ ♈︎
♅ 9°50′ ♒︎
♆ 0°42′ ♒︎
⯓ 7°55′ ♐︎
☊ 10°34′ ♍︎
☋ 10°34′ ♓︎
⚸ 7°09′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☌ ⚹ □
☽ △ ⚼ △ □ □ ⚹ △
☿ ⚹
♀︎ ⚹ □
♂︎ ☍ ☌
♃ □
♄
♅ ⚹ ⚻ △
♆
⯓ □ □ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ⚹
2 △ △
3 ☍ △ □
5 ☍ ⚹ ☍
6 ☍
10 □ ⚹ △

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ♃ 42′
⯓ ⚹ ⚸ 46′
☽ □ ♆ 1.7°
♅ ⚹ ⯓ 1.9°
⯓ □ ☊ 2.6°
♅ △ ⚸ 2.7°
♀︎ ⚹ ♂︎ 2.9°
☉ △ ☽ 4.0°
♀︎ □ ♄ 4.0°
☉ ☌ ☿ 4.0°
☉ ☌ ♃ 4.7°
♃ □ ⯓ 4.9°
♂︎ ☍ ☊ 7.4°
☽ □ ♅ 7.5°
☿ ⚹ ♄ 7.5°
☽ △ ☿ 8.0°
☽ ⚹ ☊ 8.2°
☉ □ ⯓ 9.5°
☉ ⚹ ♄ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1012
3#1012
10#1211
1#1110
2#1110
3#1110
2#99
2#109
6#109
6#119
9#109
9#129
1#128
2#128
3#128
4#108
4#118
6#98
10#118
11#128
1#87
1#97
3#87
3#97
8#97
8#107
9#117
1#36
2#86
4#66
4#126
5#106
6#86
6#126
7#86
8#116
10#106
1#25
1#45
1#55
2#35
3#45
3#55
4#85
4#95
7#95
7#105
7#115
7#125
8#125
1#64
2#44
2#54
2#64
2#74
3#64
4#54
5#64
5#114
5#124
9#94
11#114
1#13
1#73
3#33
3#73
4#73
5#83
5#93
6#73
2#22
4#42
12#122
5#51
5#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Mộc, sai số 0°42′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети