✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mot (Matvey Melnikov)

Mot (Matvey Melnikov)

Musician · 02/03/1990 12:00 · Крымск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°38′Nhà 2II17°31′Nhà 3III7°00′IC · Nhà 4IV0°50′Nhà 5V3°40′Nhà 6VI17°09′Dsc · Nhà 7VII28°38′Nhà 8VIII17°31′Nhà 9IX7°00′MC · Nhà 10X0°50′Nhà 11XI3°40′Nhà 12XII17°09′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.4°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.4°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.6°⚹Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 10.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 10.7°△Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.7°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.5°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.2°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.2°△Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.9°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.9°□Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.3°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.3°△Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.9°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.9°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.1°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.1°☍Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 3.1°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 3.1°△Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.9°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.8°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 54′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.4°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°⚹Mặt Trời · 11°31′ Song Ngư☉11°31′ Song Ngư12°Mặt Trăng · 18°53′ Kim Ngưu☽18°53′ Kim Ngưu19°Sao Thủy · 27°45′ Bảo Bình☿27°45′ Bảo Bình28°Sao Kim · 29°05′ Ma Kết♀29°05′ Ma Kết29°Sao Hỏa · 23°09′ Ma Kết♂23°09′ Ma Kết23°Sao Mộc · 0°52′ Cự Giải♃0°52′ Cự Giải1°Sao Thổ · 22°15′ Ma Kết♄22°15′ Ma Kết22°Sao Thiên Vương · 8°50′ Ma Kết♅8°50′ Ma Kết9°Sao Hải Vương · 14°01′ Ma Kết♆14°01′ Ma Kết14°Sao Diêm Vương · 17°45′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)17°45′ Bọ Cạp18°Điểm nút Bắc · 16°14′ Bảo Bình☊16°14′ Bảo Bình16°Lilith · 13°10′ Bọ Cạp⚸13°10′ Bọ Cạp13°Phần May mắn · 6°00′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 16°14′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 28°38′ Song Tử · MC 0°50′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 11°31′ ♓︎
☽ 18°53′ ♉︎
☿ 27°45′ ♒︎
♀︎ 29°05′ ♑︎
♂︎ 23°09′ ♑︎
♃ 0°52′ ♋︎
♄ 22°15′ ♑︎
♅ 8°50′ ♑︎
♆ 14°01′ ♑︎
⯓ R 17°45′ ♏︎
☊ R 16°14′ ♒︎
☋ R 16°14′ ♌︎
⚸ 13°10′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ △ ⚹ ⚹ ⚹ △ △
☽ □ △ △ △ ☍ □ □ ☍
☿ △
♀︎ ☌ ☌
♂︎ ☌ ⚹
♃ ⚼ ∠
♄ ⚹
♅ ⚹
♆ ⚹ ⚹
⯓ □ □ ☌
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 △ ☌
2 ⚹ ☍ △
3
5 □
6 ☍ ⚹ ☌ □ □ ☌
10 ☌ △

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⚸ 51′
♂︎ ☌ ♄ 54′
☽ ☍ ⯓ 1.1°
⯓ □ ☊ 1.5°
☉ △ ⚸ 1.7°
☉ ⚹ ♆ 2.5°
☽ □ ☊ 2.6°
☉ ⚹ ♅ 2.7°
☊ □ ⚸ 3.1°
☿ △ ♃ 3.1°
☽ △ ♄ 3.4°
♆ ⚹ ⯓ 3.7°
☽ △ ♂︎ 4.3°
♅ ⚹ ⚸ 4.3°
♄ ⚹ ⯓ 4.5°
⯓ ☌ ⚸ 4.6°
☽ △ ♆ 4.9°
♂︎ ⚹ ⯓ 5.4°
☽ ☍ ⚸ 5.7°
♀︎ ☌ ♂︎ 5.9°
☉ △ ⯓ 6.2°
♀︎ ☌ ♄ 6.8°
☉ ⚹ ☽ 7.4°
☽ □ ☿ 8.9°
☉ △ ♃ 10.7°
☉ ⚹ ♄ 10.7°
☉ ⚹ ♂︎ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1017
2#814
1#913
8#1013
8#1212
3#1011
6#811
8#811
1#810
1#1210
3#810
10#1210
2#109
3#99
1#78
2#98
3#128
4#108
5#88
7#108
8#98
8#118
9#108
1#37
2#117
2#127
7#87
10#117
1#16
1#46
1#116
2#66
3#76
4#96
4#126
5#96
5#106
6#106
9#126
10#106
1#25
3#115
4#85
6#125
7#95
11#125
1#64
2#34
2#74
3#64
4#74
5#74
5#114
5#124
6#94
6#114
7#114
9#114
1#53
2#43
3#43
5#63
6#63
6#73
7#123
12#123
2#22
3#32
4#62
4#112
2#51
3#51
4#41
4#51
7#71
9#91
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Lilith, sai số 0°51′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети