✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Muhammad Ali

Muhammad Ali

Boxer · 17/01/1942 18:35 · Луисвилл, Кентукки, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°32′Nhà 2II12°06′Nhà 3III9°34′IC · Nhà 4IV12°14′Nhà 5V17°21′Nhà 6VI20°26′Dsc · Nhà 7VII19°32′Nhà 8VIII12°06′Nhà 9IX9°34′MC · Nhà 10X12°14′Nhà 11XI17°21′Nhà 12XII20°26′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.8°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.8°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.6°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.6°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 49′Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 49′△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.5°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.5°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.5°☍Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.1°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 8.2°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 8.2°☌Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.4°□Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 29′Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 29′△Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 9.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 9.2°□Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.6°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.6°☍Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.2°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.2°☌Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.6°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.6°△Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 59′Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 59′□Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.8°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.7°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.7°□Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.8°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.3°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.3°△Mặt Trời · 27°18′ Ma Kết☉27°18′ Ma Kết27°Mặt Trăng · 12°26′ Bảo Bình☽12°26′ Bảo Bình12°Sao Thủy · 13°31′ Bảo Bình☿13°31′ Bảo Bình14°Sao Kim · 20°40′ Bảo Bình♀rĐi Lùi (Retrograde)20°40′ Bảo Bình21°Sao Hỏa · 3°03′ Kim Ngưu♂3°03′ Kim Ngưu3°Sao Mộc · 11°57′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)11°57′ Song Tử12°Sao Thổ · 21°40′ Kim Ngưu♄rĐi Lùi (Retrograde)21°40′ Kim Ngưu22°Sao Thiên Vương · 26°28′ Kim Ngưu♅rĐi Lùi (Retrograde)26°28′ Kim Ngưu26°Sao Hải Vương · 29°48′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)29°48′ Xử Nữ0°Sao Diêm Vương · 4°48′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)4°48′ Sư Tử5°Điểm nút Bắc · 14°16′ Xử Nữ☊14°16′ Xử Nữ14°Lilith · 5°11′ Song Tử⚸5°11′ Song Tử5°Phần May mắn · 4°24′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 14°16′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 19°32′ Sư Tử · MC 12°14′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 27°18′ ♑︎
☽ 12°26′ ♒︎
☿ 13°31′ ♒︎
♀︎ R 20°40′ ♒︎
♂︎ 3°03′ ♉︎
♃ R 11°57′ ♊︎
♄ R 21°40′ ♉︎
♅ R 26°28′ ♉︎
♆ R 29°48′ ♍︎
⯓ R 4°48′ ♌︎
☊ R 14°16′ ♍︎
☋ R 14°16′ ♓︎
⚸ 5°11′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚼ △ △ △ ☍ △
☽ ☌ ☌ □ △ □ ☍ ⚻ △
☿ ☌ △ ⚻
♀︎ □ □
♂︎ □
♃ □ □ ☌
♄ ☌
♅ △
♆
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ □
2 □ ☌ ☍
3 △ △ △
5 ⚹ ⚹ □ □
6 △
10 □ □ △ ⚹

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ ⚹ ⚸ 22′
☽ △ ♃ 29′
☉ △ ♅ 49′
♀︎ □ ♄ 59′
☽ ☌ ☿ 1.1°
☿ △ ♃ 1.6°
♂︎ □ ⯓ 1.7°
♃ □ ☊ 2.3°
☉ △ ♆ 2.5°
♅ △ ♆ 3.3°
♄ ☌ ♅ 4.8°
☉ △ ♄ 5.6°
☉ □ ♂︎ 5.8°
♀︎ □ ♅ 5.8°
♃ ☌ ⚸ 6.8°
☿ ☌ ♀︎ 7.2°
☽ △ ⚸ 7.3°
☉ ☍ ⯓ 7.5°
☽ ☍ ⯓ 7.6°
☉ △ ⚸ 7.9°
☽ ☌ ♀︎ 8.2°
☽ □ ♄ 9.2°
☽ □ ♂︎ 9.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
6#1016
6#1213
6#711
7#1011
6#910
9#1210
1#69
4#69
4#129
8#129
10#129
2#68
3#68
5#68
6#88
1#97
1#107
2#107
4#97
10#117
1#86
2#56
2#76
2#126
3#106
6#66
7#76
7#126
1#45
1#75
2#115
3#75
3#115
3#125
4#85
5#105
6#115
8#95
1#124
2#94
3#44
3#54
4#44
4#104
5#74
5#84
5#94
5#114
5#124
7#114
10#104
11#124
12#124
1#23
1#33
2#33
2#43
2#83
3#93
4#53
8#103
9#93
9#103
9#113
1#52
1#112
3#32
3#82
4#72
4#112
8#82
8#112
2#21
5#51
7#81
7#91
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Ma Kết, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Lục hợp Lilith, sai số 0°22′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети