✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mukka (Serafim Sidorin)

Mukka (Serafim Sidorin)

Musician · 26/07/1997 12:00 · Выкса, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°52′Nhà 2II5°15′Nhà 3III6°35′IC · Nhà 4IV14°58′Nhà 5V21°08′Nhà 6VI19°26′Dsc · Nhà 7VII10°52′Nhà 8VIII5°15′Nhà 9IX6°35′MC · Nhà 10X14°58′Nhà 11XI21°08′Nhà 12XII19°26′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.6°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.6°□Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.5°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.5°☍Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.9°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.9°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 27′Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 27′△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.3°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.3°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.6°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.6°△Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.0°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.0°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.9°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.4°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.4°☌Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.1°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.1°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 41′Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 41′□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 4.2°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.8°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.8°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 26′Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 26′□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 4′Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 4′△Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.6°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.6°☍Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.5°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.5°⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°⚹Mặt Trời · 3°22′ Sư Tử☉3°22′ Sư Tử3°Mặt Trăng · 27°45′ Bạch Dương☽27°45′ Bạch Dương28°Sao Thủy · 29°06′ Sư Tử☿29°06′ Sư Tử29°Sao Kim · 3°21′ Xử Nữ♀3°21′ Xử Nữ3°Sao Hỏa · 18°45′ Thiên Bình♂18°45′ Thiên Bình19°Sao Mộc · 18°49′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)18°49′ Bảo Bình19°Sao Thổ · 20°20′ Bạch Dương♄20°20′ Bạch Dương20°Sao Thiên Vương · 6°50′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)6°50′ Bảo Bình7°Sao Hải Vương · 28°26′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)28°26′ Ma Kết28°Sao Diêm Vương · 2°55′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)2°55′ Nhân Mã3°Điểm nút Bắc · 20°50′ Xử Nữ☊D20°50′ Xử Nữ21°Lilith · 14°20′ Xử Nữ⚸14°20′ Xử Nữ14°Phần May mắn · 5°15′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 20°50′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 10°52′ Thiên Bình · MC 14°58′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 3°22′ ♌︎
☽ 27°45′ ♈︎
☿ 29°06′ ♌︎
♀︎ 3°21′ ♍︎
♂︎ 18°45′ ♎︎
♃ R 18°49′ ♒︎
♄ 20°20′ ♈︎
♅ R 6°50′ ♒︎
♆ R 28°26′ ♑︎
⯓ R 2°55′ ♐︎
☊ 20°50′ ♍︎
☋ 20°50′ ♓︎
⚸ 14°20′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☍ ☍ △
☽ △ △ ☍ ⚹ ☌ □ □
☿ ☌ ⚻ □
♀︎ ∠ □
♂︎ △ ☍ ∠
♃ ⚹
♄ ⚻
♅ ⚹
♆ ⚹ ⚼
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2 □ ⚹ □
3 △ □ ⚹ ☌
5 △ ☌ ⚹
6 ☍ ☌
10 □ ⚹

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ △ ♃ 4′
♀︎ □ ⯓ 26′
☉ △ ⯓ 27′
☽ □ ♆ 41′
☽ △ ☿ 1.3°
♃ ⚹ ♄ 1.5°
♂︎ ☍ ♄ 1.6°
☉ ☍ ♅ 3.5°
☿ □ ⯓ 3.8°
♅ ⚹ ⯓ 3.9°
☿ ☌ ♀︎ 4.2°
♆ ⚹ ⯓ 4.5°
☉ ☍ ♆ 4.9°
☽ △ ♀︎ 5.6°
☉ □ ☽ 5.6°
☽ ☌ ♄ 7.4°
☽ ⚹ ♃ 8.9°
☽ ☍ ♂︎ 9.0°
☽ □ ♅ 9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
7#1117
4#716
1#413
3#1113
5#713
1#1112
2#1112
3#712
4#1112
8#1112
1#711
4#511
1#310
7#1010
1#59
3#49
4#109
7#99
9#119
10#119
1#98
1#108
2#38
2#48
3#58
3#88
4#88
5#108
7#128
1#27
1#87
2#57
2#77
3#107
4#97
5#87
5#117
1#126
2#106
4#46
4#126
5#96
7#86
8#106
9#106
11#116
11#126
2#85
2#95
4#65
6#75
7#75
8#95
10#125
1#64
2#124
5#54
5#64
5#124
6#104
8#124
1#13
2#23
3#33
6#113
10#103
2#62
3#92
3#122
6#82
8#82
3#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Sao Mộc, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети