✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Mykhailo Fedorov

Mykhailo Fedorov

Politician · 21/01/1991 12:00 · Васильевка, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°25′Nhà 2II7°21′Nhà 3III28°41′IC · Nhà 4IV18°26′Nhà 5V11°24′Nhà 6VI14°41′Dsc · Nhà 7VII6°25′Nhà 8VIII7°21′Nhà 9IX28°41′MC · Nhà 10X18°26′Nhà 11XI11°24′Nhà 12XII14°41′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.2°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.2°⚹Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 45′Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 45′△Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 8.8°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 8.8°☍Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.7°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.7°⚹Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.1°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.1°□Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.0°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.9°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.9°□Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.8°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.8°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9′Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9′□Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 2.0°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 2.0°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.0°Mặt Trời · 0°49′ Bảo Bình☉0°49′ Bảo Bình1°Mặt Trăng · 3°02′ Bạch Dương☽3°02′ Bạch Dương3°Sao Thủy · 8°06′ Ma Kết☿8°06′ Ma Kết8°Sao Kim · 20°14′ Bảo Bình♀20°14′ Bảo Bình20°Sao Hỏa · 0°04′ Song Tử♂0°04′ Song Tử0°Sao Mộc · 9°36′ Sư Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)9°36′ Sư Tử10°Sao Thổ · 28°04′ Ma Kết♄28°04′ Ma Kết28°Sao Thiên Vương · 10°56′ Ma Kết♅10°56′ Ma Kết11°Sao Hải Vương · 14°53′ Ma Kết♆14°53′ Ma Kết15°Sao Diêm Vương · 20°05′ Bọ Cạp⯓20°05′ Bọ Cạp20°Điểm nút Bắc · 28°01′ Ma Kết☊sĐứng yên28°01′ Ma Kết28°Lilith · 19°30′ Nhân Mã⚸19°30′ Nhân Mã20°Phần May mắn · 8°39′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 28°01′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 6°25′ Kim Ngưu · MC 18°26′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 0°49′ ♒︎
☽ 3°02′ ♈︎
☿ 8°06′ ♑︎
♀︎ 20°14′ ♒︎
♂︎ 0°04′ ♊︎
♃ R 9°36′ ♌︎
♄ 28°04′ ♑︎
♅ 10°56′ ♑︎
♆ 14°53′ ♑︎
⯓ 20°05′ ♏︎
☊ R 28°01′ ♑︎
☋ R 28°01′ ♋︎
⚸ 19°30′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ △ ☍ ☌ ⚹ ☌ ☍
☽ □ ⚹ △ ⚹ □ ⚹ △
☿ ☌ ☌
♀︎ □ ⚹
♂︎ △ ⚼ △ ⚹
♃
♄ ☌ ☍
♅ ☌
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □
2 ⚹
3
5 ☌
6 △ △
10 ☌ ⚹

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ☌ ☊ 3′
♀︎ □ ⯓ 9′
♀︎ ⚹ ⚸ 44′
☉ △ ♂︎ 45′
♂︎ △ ♄ 2.0°
♂︎ △ ☊ 2.1°
☉ ⚹ ☽ 2.2°
☉ ☌ ♄ 2.7°
☉ ☌ ☊ 2.8°
☿ ☌ ♅ 2.8°
☽ ⚹ ♂︎ 3.0°
♅ ☌ ♆ 4.0°
☽ ⚹ ♄ 5.0°
☽ ⚹ ☊ 5.0°
☽ □ ☿ 5.1°
☽ △ ♃ 6.6°
☿ ☌ ♆ 6.8°
☽ □ ♅ 7.9°
☉ ☍ ♃ 8.8°
☉ ⚹ ⯓ 10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
9#1210
10#1210
9#109
1#88
1#98
1#108
4#88
4#128
5#88
5#98
5#128
8#108
1#47
1#57
4#57
4#97
5#107
1#116
1#126
4#106
1#75
4#75
6#95
7#105
9#95
10#105
2#94
3#94
5#54
5#74
6#104
7#114
8#94
8#124
9#114
11#124
1#13
1#33
2#83
2#123
3#123
4#43
4#113
5#113
6#123
7#83
7#93
8#113
10#113
1#22
1#62
2#42
2#52
2#72
2#102
2#112
3#42
3#52
3#102
6#82
6#112
7#72
7#122
12#122
3#71
3#81
3#111
4#61
5#61
6#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bảo Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Giao hội Điểm nút Bắc, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети