✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Nadezhda Babkina

Nadezhda Babkina

Singer · 19/03/1950 12:00 · Черный Яр, Астраханская область, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°50′Nhà 2II26°59′Nhà 3III16°08′IC · Nhà 4IV10°55′Nhà 5V16°00′Nhà 6VI0°46′Dsc · Nhà 7VII9°50′Nhà 8VIII26°59′Nhà 9IX16°08′MC · Nhà 10X10°55′Nhà 11XI16°00′Nhà 12XII0°46′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.7°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.7°☌Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.3°☌Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.4°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.4°☍Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.8°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.8°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.5°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 2.3°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 2.3°☍Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°□Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.7°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.7°☍Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°△Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.7°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.7°☍Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.6°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.6°□Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.5°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.5°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 21′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 21′⚹Mặt Trời · 28°09′ Song Ngư☉28°09′ Song Ngư28°Mặt Trăng · 5°52′ Bạch Dương☽5°52′ Bạch Dương6°Sao Thủy · 19°50′ Song Ngư☿19°50′ Song Ngư20°Sao Kim · 14°24′ Bảo Bình♀14°24′ Bảo Bình14°Sao Hỏa · 3°33′ Thiên Bình♂rĐi Lùi (Retrograde)3°33′ Thiên Bình4°Sao Mộc · 24°31′ Bảo Bình♃24°31′ Bảo Bình25°Sao Thổ · 15°06′ Xử Nữ♄rĐi Lùi (Retrograde)15°06′ Xử Nữ15°Sao Thiên Vương · 0°59′ Cự Giải♅0°59′ Cự Giải1°Sao Hải Vương · 16°29′ Thiên Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)16°29′ Thiên Bình16°Sao Diêm Vương · 16°07′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)16°07′ Sư Tử16°Điểm nút Bắc · 7°24′ Bạch Dương☊sĐứng yên7°24′ Bạch Dương7°Lilith · 7°22′ Kim Ngưu⚸7°22′ Kim Ngưu7°Phần May mắn · 17°33′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 7°24′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 9°50′ Cự Giải · MC 10°55′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 28°09′ ♓︎
☽ 5°52′ ♈︎
☿ 19°50′ ♓︎
♀︎ 14°24′ ♒︎
♂︎ R 3°33′ ♎︎
♃ 24°31′ ♒︎
♄ R 15°06′ ♍︎
♅ 0°59′ ♋︎
♆ R 16°29′ ♎︎
⯓ R 16°07′ ♌︎
☊ R 7°24′ ♈︎
☋ R 7°24′ ♎︎
⚸ 7°22′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ∠ ☍ □ ☌ ☍
☽ ⚹ ☍ □ ☌ ☍
☿ ☍
♀︎ ⚻ △ ☍ ⚹ △ □
♂︎ □ ☍ ☌
♃ △
♄
♅ ∠
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋ ⚻
⚸
1 □ □ □ ⚹
2 △
3 ☍ ⚹ ☌
5 △ ☌ ⚹
6 △ ⚹
10 ⚹

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 21′
☽ ☌ ☊ 1.5°
♀︎ ☍ ⯓ 1.7°
♀︎ △ ♆ 2.1°
☽ ☍ ♂︎ 2.3°
♂︎ □ ♅ 2.6°
☉ □ ♅ 2.8°
♂︎ ☍ ☊ 3.9°
☿ ☍ ♄ 4.7°
☽ □ ♅ 4.9°
☉ ☍ ♂︎ 5.4°
♃ △ ♅ 6.5°
♀︎ ⚹ ☊ 7.0°
♀︎ □ ⚸ 7.0°
☉ ☌ ☽ 7.7°
☉ ☌ ☿ 8.3°
☽ ⚹ ♀︎ 8.5°
☉ ☌ ☊ 9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
3#810
3#1010
4#1010
8#1010
5#89
5#99
1#108
2#88
2#108
4#88
9#108
3#57
3#97
3#117
4#77
5#107
7#107
8#127
9#127
10#127
1#86
2#36
2#96
2#116
3#76
3#126
4#96
5#116
5#126
8#96
10#116
1#25
1#45
2#45
2#55
2#125
3#45
8#115
9#95
9#115
11#125
1#34
1#74
1#114
1#124
2#74
4#54
4#114
4#124
5#64
6#84
6#94
7#94
7#124
1#93
2#23
3#33
3#63
4#43
5#53
5#73
6#113
7#83
7#113
10#103
1#12
1#52
2#62
6#72
8#82
11#112
1#61
4#61
6#101
6#121
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Bạch Dương, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°21′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети