✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Naomi Watts

Naomi Watts

Actress · 28/09/1968 11:20 · Шорхэм, Кент, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°36′Nhà 2II22°26′Nhà 3III2°15′IC · Nhà 4IV11°56′Nhà 5V12°18′Nhà 6VI4°26′Dsc · Nhà 7VII21°36′Nhà 8VIII22°26′Nhà 9IX2°15′MC · Nhà 10X11°56′Nhà 11XI12°18′Nhà 12XII4°26′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.3°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.3°□Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.8°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.9°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.1°⚹Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.2°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.2°△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.5°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.5°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.6°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.6°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°□Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.9°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 2.2°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.3°⚹Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.5°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.5°☍Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.0°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.0°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°⚹Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°⚹Mặt Trời · 5°21′ Thiên Bình☉5°21′ Thiên Bình5°Mặt Trăng · 25°01′ Nhân Mã☽25°01′ Nhân Mã25°Sao Thủy · 29°55′ Thiên Bình☿29°55′ Thiên Bình0°Sao Kim · 2°07′ Bọ Cạp♀2°07′ Bọ Cạp2°Sao Hỏa · 4°10′ Xử Nữ♂4°10′ Xử Nữ4°Sao Mộc · 20°34′ Xử Nữ♃20°34′ Xử Nữ21°Sao Thổ · 23°24′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)23°24′ Bạch Dương23°Sao Thiên Vương · 29°59′ Xử Nữ♅29°59′ Xử Nữ0°Sao Hải Vương · 24°32′ Bọ Cạp♆24°32′ Bọ Cạp25°Sao Diêm Vương · 23°09′ Xử Nữ⯓23°09′ Xử Nữ23°Điểm nút Bắc · 9°39′ Bạch Dương☊sĐứng yên9°39′ Bạch Dương10°Lilith · 11°21′ Song Tử⚸11°21′ Song Tử11°Phần May mắn · 11°16′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 9°39′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 21°36′ Bọ Cạp · MC 11°56′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 5°21′ ♎︎
☽ 25°01′ ♐︎
☿ 29°55′ ♎︎
♀︎ 2°07′ ♏︎
♂︎ 4°10′ ♍︎
♃ 20°34′ ♍︎
♄ R 23°24′ ♈︎
♅ 29°59′ ♍︎
♆ 24°32′ ♏︎
⯓ 23°09′ ♍︎
☊ 9°39′ ♈︎
☋ 9°39′ ♎︎
⚸ 11°21′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ⚹ ☍ ☌ △
☽ ⚹ ⚹ △ □ △ □ □
☿ ☌ ⚹ ☍
♀︎ ⚹
♂︎ □
♃ ⚹ ☌
♄ ⚻
♅
♆ ⚹ ⚼ ∠
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 ⚹ ☌ ⚹
2 ☌ □ △ □
3 △ □ □ △
5 ☌ ☍ ⚹
6 ☍ △
10 □

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 1.4°
☽ △ ♄ 1.6°
☊ ⚹ ⚸ 1.7°
☽ □ ⯓ 1.9°
♀︎ ⚹ ♂︎ 2.0°
☿ ☌ ♀︎ 2.2°
♃ ☌ ⯓ 2.6°
♃ ⚹ ♆ 4.0°
☿ ⚹ ♂︎ 4.3°
☉ ☍ ☊ 4.3°
☽ □ ♃ 4.5°
☽ ⚹ ☿ 4.9°
☽ □ ♅ 5.0°
☉ ☌ ♅ 5.4°
☉ △ ⚸ 6.0°
☿ ☍ ♄ 6.5°
☽ ⚹ ♀︎ 7.1°
♂︎ □ ⚸ 7.2°
☽ △ ♂︎ 9.2°
☉ □ ☽ 10.3°
☉ ⚹ ♆ 10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#1217
9#1017
1#216
1#916
1#1016
9#1216
2#1015
2#1215
2#913
10#1212
1#411
4#1011
8#1211
2#510
2#89
4#129
5#99
8#99
9#119
12#129
2#48
3#98
1#17
1#57
1#87
3#107
3#127
4#57
4#97
5#107
5#127
7#127
8#107
11#127
1#36
1#116
2#36
3#116
4#86
9#96
2#25
2#115
3#55
6#125
10#115
3#84
5#84
5#114
6#94
7#94
8#114
1#63
1#73
3#33
3#43
4#113
6#83
7#83
7#103
7#113
10#103
2#72
3#62
3#72
4#42
4#72
5#62
5#72
6#112
8#82
11#112
2#61
4#61
6#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 1°23′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети