Thương hiệu
Tạo tài khoản
Nastia Kamenskikh

Nastia Kamenskikh

Singer · 04/05/1987 12:00 · Киев, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°39Nhà 2II21°46Nhà 3III13°32IC · Nhà 4IV13°15Nhà 5V22°31Nhà 6VI3°00Dsc · Nhà 7VII4°39Nhà 8VIII21°46Nhà 9IX13°32MC · Nhà 10X13°15Nhà 11XI22°31Nhà 12XII3°00AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.7°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.9°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.9°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 9.9°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 9.9°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.1°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.2°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.2°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.9°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.9°Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 49′Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.2°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.2°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.2°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.2°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.2°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.3°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.3°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 36′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 36′Mặt Trời · 13°20′ Kim Ngưu13°20′ Kim Ngưu13°Mặt Trăng · 24°01′ Cự Giải24°01′ Cự Giải24°Sao Thủy · 9°42′ Kim Ngưu9°42′ Kim Ngưu10°Sao Kim · 14°05′ Bạch Dương14°05′ Bạch Dương14°Sao Hỏa · 19°01′ Song Tử19°01′ Song Tử19°Sao Mộc · 14°54′ Bạch Dương14°54′ Bạch Dương15°Sao Thổ · 20°15′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)20°15′ Nhân Mã20°Sao Thiên Vương · 26°17′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)26°17′ Nhân Mã26°Sao Hải Vương · 7°51′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)7°51′ Ma KếtSao Diêm Vương · 8°27′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)8°27′ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 11°00′ Bạch Dương11°00′ Bạch Dương11°Lilith · 18°07′ Cự Giải18°07′ Cự Giải18°Phần May mắn · 15°19′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 11°00′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 4°39′ Sư Tử · MC 13°15′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
13°20′
24°01′
9°42′
14°05′
19°01′
14°54′
R 20°15′
R 26°17′
R 7°51′
R 8°27′
R 11°00′
R 11°00′
18°07′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
36′
49′
1.2°
1.2°
1.8°
3.1°
3.2°
3.2°
3.6°
3.9°
4.0°
4.1°
4.8°
4.9°
4.9°
5.3°
5.5°
5.9°
6.2°
6.2°
7.3°
9.1°
9.9°
10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
10#1215
2#1013
5#1013
9#1012
4#1011
8#1011
10#1011
7#1010
10#1110
5#89
1#108
2#128
4#128
6#108
2#57
5#77
5#117
5#127
8#117
1#126
3#106
4#56
5#66
7#86
2#85
2#95
5#95
11#125
1#44
1#54
2#44
2#64
2#114
4#94
6#84
6#94
6#114
6#124
7#114
7#124
8#84
8#124
12#124
1#23
1#93
2#73
3#53
3#123
4#63
4#73
4#83
4#113
5#53
7#93
8#93
9#113
9#123
1#32
1#82
1#112
2#22
2#32
3#92
6#72
11#112
1#11
1#61
1#71
3#31
3#41
3#61
3#81
4#41
6#61
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°36′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети