Thương hiệu
Tạo tài khoản
Natalie Portman

Natalie Portman

Actress · 09/06/1981 15:42 · Иерусалим, Израиль · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°17Nhà 2II10°29Nhà 3III12°26IC · Nhà 4IV16°06Nhà 5V18°34Nhà 6VI17°06Dsc · Nhà 7VII11°17Nhà 8VIII10°29Nhà 9IX12°26MC · Nhà 10X16°06Nhà 11XI18°34Nhà 12XII17°06AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.0°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.0°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.0°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.0°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.6°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 3′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 4.5°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 4.5°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 2.2°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 2.2°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 4.6°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 4.6°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.2°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.2°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.4°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.4°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 5′Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 5′Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.9°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.9°Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.3°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.5°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.5°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.8°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Mặt Trời · 18°37′ Song Tử18°37′ Song Tử19°Mặt Trăng · 19°39′ Xử Nữ19°39′ Xử Nữ20°Sao Thủy · 5°13′ Cự GiảisĐứng yên5°13′ Cự GiảiSao Kim · 5°16′ Cự Giải5°16′ Cự GiảiSao Hỏa · 3°06′ Song Tử3°06′ Song TửSao Mộc · 0°41′ Thiên Bình0°41′ Thiên BìnhSao Thổ · 3°01′ Thiên Bình3°01′ Thiên BìnhSao Thiên Vương · 27°14′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)27°14′ Bọ Cạp27°Sao Hải Vương · 23°37′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)23°37′ Nhân Mã24°Sao Diêm Vương · 21°40′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)21°40′ Thiên Bình22°Điểm nút Bắc · 2°41′ Sư TửsĐứng yên2°41′ Sư TửLilith · 18°06′ Bọ Cạp18°06′ Bọ Cạp18°Phần May mắn · 12°18′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 2°41′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 11°17′ Bọ Cạp · MC 16°06′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
18°37′
19°39′
R 5°13′
5°16′
3°06′
0°41′
3°01′
R 27°14′
R 23°37′
R 21°40′
R 2°41′
R 2°41′
18°06′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
3′
5′
19′
24′
1.0°
1.5°
2.0°
2.0°
2.2°
2.2°
2.3°
2.4°
3.0°
3.5°
4.0°
4.5°
4.6°
5.0°
5.8°
5.9°
7.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1112
8#1111
8#1211
4#1110
9#1110
1#99
1#129
3#119
10#119
1#48
1#58
2#118
5#88
8#98
11#128
1#107
2#87
5#117
8#107
11#117
3#86
4#86
4#96
5#106
7#116
9#106
9#126
10#126
1#25
1#35
1#85
2#35
3#125
4#55
5#95
5#125
1#14
2#44
2#94
2#104
2#124
3#44
3#74
3#94
4#104
4#124
5#64
6#94
6#124
7#84
1#63
2#53
3#53
3#103
4#73
6#103
6#113
8#83
9#93
12#123
1#72
2#22
2#62
2#72
3#32
3#62
4#42
4#62
5#52
5#72
6#82
7#92
7#102
7#122
10#102
6#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Thiên Bình, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Kim, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети