✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Natan (Natan Mirov)

Natan (Natan Mirov)

Musician · 17/03/1986 12:00 · Душанбе, Таджикистан · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°57′Nhà 2II14°58′Nhà 3III6°10′IC · Nhà 4IV1°17′Nhà 5V4°05′Nhà 6VI14°45′Dsc · Nhà 7VII23°57′Nhà 8VIII14°58′Nhà 9IX6°10′MC · Nhà 10X1°17′Nhà 11XI4°05′Nhà 12XII14°45′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 50′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.0°□Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.0°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.3°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.3°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 34′Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 34′⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.8°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.8°□Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 57′Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 57′☍Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.2°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.2°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.2°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.2°□Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 23′Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 23′△Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°□Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.0°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.9°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.9°□Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9′Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9′⚹Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.1°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.1°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trời · 26°21′ Song Ngư☉26°21′ Song Ngư26°Mặt Trăng · 10°39′ Song Tử☽10°39′ Song Tử11°Sao Thủy · 25°31′ Song Ngư☿rĐi Lùi (Retrograde)25°31′ Song Ngư26°Sao Kim · 10°05′ Bạch Dương♀10°05′ Bạch Dương10°Sao Hỏa · 24°20′ Nhân Mã♂24°20′ Nhân Mã24°Sao Mộc · 5°50′ Song Ngư♃5°50′ Song Ngư6°Sao Thổ · 9°42′ Nhân Mã♄sĐứng yên9°42′ Nhân Mã10°Sao Thiên Vương · 22°20′ Nhân Mã♅22°20′ Nhân Mã22°Sao Hải Vương · 5°41′ Ma Kết♆5°41′ Ma Kết6°Sao Diêm Vương · 6°59′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)6°59′ Bọ Cạp7°Điểm nút Bắc · 0°26′ Kim Ngưu☊D0°26′ Kim Ngưu0°Lilith · 1°58′ Song Tử⚸1°58′ Song Tử2°Phần May mắn · 8°14′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 0°26′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 23°57′ Song Tử · MC 1°17′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 26°21′ ♓︎
☽ 10°39′ ♊︎
☿ R 25°31′ ♓︎
♀︎ 10°05′ ♈︎
♂︎ 24°20′ ♐︎
♃ 5°50′ ♓︎
♄ 9°42′ ♐︎
♅ 22°20′ ♐︎
♆ 5°41′ ♑︎
⯓ R 6°59′ ♏︎
☊ 0°26′ ♉︎
☋ 0°26′ ♏︎
⚸ 1°58′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ □ □ ⚹
☽ ⚹ □ ☍ ☌
☿ □ □ ⚹
♀︎ △ □
♂︎ ☌ △ ⚹
♃ □ ⚹ △ ⚹ △ □
♄
♅ ∠
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ ☍ ☍
2
3 △ △ □
5 □ △
6
10 ⚹ △ □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ⚹ ♆ 9′
♀︎ △ ♄ 23′
☽ ⚹ ♀︎ 34′
☉ ☌ ☿ 50′
☽ ☍ ♄ 57′
♃ △ ⯓ 1.1°
☿ □ ♂︎ 1.2°
♆ ⚹ ⯓ 1.3°
♂︎ ☌ ♅ 2.0°
☉ □ ♂︎ 2.0°
☿ □ ♅ 3.2°
♃ □ ♄ 3.9°
♃ □ ⚸ 3.9°
☉ □ ♅ 4.0°
♀︎ □ ♆ 4.4°
☽ □ ♃ 4.8°
♃ ⚹ ☊ 5.4°
☉ ⚹ ⚸ 5.6°
♂︎ △ ☊ 6.1°
☿ ⚹ ⚸ 6.5°
☽ ☌ ⚸ 8.7°
☉ □ ♆ 9.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
7#1016
7#1111
9#1011
10#1211
3#710
7#810
7#910
1#79
1#109
5#99
6#79
10#119
3#108
5#78
5#108
6#98
6#108
9#118
9#128
2#77
2#97
2#107
3#67
3#87
3#117
7#127
8#107
10#107
2#126
3#96
4#76
5#126
7#76
8#96
11#126
1#65
1#85
1#95
1#115
3#125
4#105
6#125
8#125
1#34
1#124
2#64
2#84
2#114
3#54
4#94
4#124
5#64
5#84
5#114
6#84
6#114
12#124
1#13
1#23
1#53
2#33
4#63
4#83
4#113
8#113
9#93
1#42
2#42
4#52
2#21
2#51
3#31
3#41
6#61
8#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Lục hợp Sao Hải Vương, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети