✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Natasha Koroleva

Natasha Koroleva

Singer · 31/05/1973 12:00 · Киев, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°31′Nhà 2II25°21′Nhà 3III22°22′IC · Nhà 4IV26°33′Nhà 5V4°22′Nhà 6VI7°38′Dsc · Nhà 7VII4°31′Nhà 8VIII25°21′Nhà 9IX22°22′MC · Nhà 10X26°33′Nhà 11XI4°22′Nhà 12XII7°38′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 11.6°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 11.6°☌Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.4°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.4°□Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.4°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.4°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.5°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.5°△Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.8°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.8°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.1°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.8°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.8°☍Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.5°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.5°△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 40′Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.5°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.5°□Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 30′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.4°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.4°△Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.2°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.2°□Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.2°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°△Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.0°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.0°□Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°⚹Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°⚹Mặt Trời · 9°46′ Song Tử☉9°46′ Song Tử10°Mặt Trăng · 28°11′ Kim Ngưu☽28°11′ Kim Ngưu28°Sao Thủy · 22°41′ Song Tử☿22°41′ Song Tử23°Sao Kim · 23°21′ Song Tử♀23°21′ Song Tử23°Sao Hỏa · 16°12′ Song Ngư♂16°12′ Song Ngư16°Sao Mộc · 12°08′ Bảo Bình♃sĐứng yên12°08′ Bảo Bình12°Sao Thổ · 22°10′ Song Tử♄22°10′ Song Tử22°Sao Thiên Vương · 19°14′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)19°14′ Thiên Bình19°Sao Hải Vương · 5°58′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)5°58′ Nhân Mã6°Sao Diêm Vương · 1°43′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)1°43′ Thiên Bình2°Điểm nút Bắc · 7°51′ Ma Kết☊7°51′ Ma Kết8°Lilith · 21°34′ Nhân Mã⚸21°34′ Nhân Mã22°Phần May mắn · 22°56′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 7°51′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 4°31′ Xử Nữ · MC 26°33′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 9°46′ ♊︎
☽ 28°11′ ♉︎
☿ 22°41′ ♊︎
♀︎ 23°21′ ♊︎
♂︎ 16°12′ ♓︎
♃ R 12°08′ ♒︎
♄ 22°10′ ♊︎
♅ R 19°14′ ♎︎
♆ R 5°58′ ♐︎
⯓ R 1°43′ ♎︎
☊ R 7°51′ ♑︎
☋ R 7°51′ ♋︎
⚸ 21°34′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ △ △ ☍ △ ⚻ ☍
☽ ☍ △
☿ ☌ □ ☌ △ ☍
♀︎ □ ☌ △ ☍
♂︎ □ □
♃ ⚹
♄ △ ☍
♅ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △ ⚹
2 △ □ □ □ □
3 △ △ △ ☌ ⚹
5 □ ☌ ☍
6 △ ⚹
10 ☌

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ☌ ♄ 30′
♄ ☍ ⚸ 36′
☿ ☌ ♀︎ 40′
☿ ☍ ⚸ 1.1°
♀︎ ☌ ♄ 1.2°
♀︎ ☍ ⚸ 1.8°
♅ ⚹ ⚸ 2.3°
☉ △ ♃ 2.4°
♄ △ ♅ 2.9°
☿ △ ♅ 3.4°
☽ △ ⯓ 3.5°
☉ ☍ ♆ 3.8°
♀︎ △ ♅ 4.1°
♆ ⚹ ⯓ 4.3°
♂︎ □ ⚸ 5.4°
♂︎ □ ♄ 6.0°
♃ ⚹ ♆ 6.2°
☉ □ ♂︎ 6.4°
☿ □ ♂︎ 6.5°
♀︎ □ ♂︎ 7.2°
☽ ☍ ♆ 7.8°
☉ △ ⯓ 8.1°
☉ △ ♅ 9.5°
☉ ☌ ☽ 11.6°
☉ ☍ ⚸ 11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1016
3#1013
8#1013
9#1012
2#311
4#1011
4#1211
8#1211
1#810
2#510
7#1010
9#1210
1#99
3#59
5#109
6#109
10#119
10#129
1#48
1#108
2#118
3#68
7#128
8#118
1#27
1#77
1#127
2#67
4#77
4#87
4#117
5#87
5#97
6#77
6#127
7#87
7#97
9#117
10#107
11#127
12#127
2#46
2#76
2#86
2#96
3#36
4#56
4#96
5#76
6#86
6#96
1#65
2#25
2#125
3#75
3#115
5#65
5#125
7#115
1#34
1#54
1#114
3#84
3#94
5#114
6#114
8#94
4#43
4#63
7#73
3#42
5#52
6#62
8#82
9#92
11#112
1#11
3#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (7 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Thổ, sai số 0°30′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети