✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Navai (Navai Bakirov)

Navai (Navai Bakirov)

Musician · 02/04/1995 12:00 · Баку, Азербайджан · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°43′Nhà 2II8°25′Nhà 3III1°11′IC · Nhà 4IV0°02′Nhà 5V6°19′Nhà 6VI15°08′Dsc · Nhà 7VII18°43′Nhà 8VIII8°25′Nhà 9IX1°11′MC · Nhà 10X0°02′Nhà 11XI6°19′Nhà 12XII15°08′AscMCMặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.5°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.5°△Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.3°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.3°△Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.8°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.5°⚹Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.0°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.0°□Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.6°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.6°□Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1′Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1′⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 20′Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 20′△Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 1.8°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 1.8°△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 21′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 21′⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trời · 12°07′ Bạch Dương☉12°07′ Bạch Dương12°Mặt Trăng · 7°38′ Kim Ngưu☽7°38′ Kim Ngưu8°Sao Thủy · 0°02′ Bạch Dương☿0°02′ Bạch Dương0°Sao Kim · 6°08′ Song Ngư♀6°08′ Song Ngư6°Sao Hỏa · 13°36′ Sư Tử♂13°36′ Sư Tử14°Sao Mộc · 15°23′ Nhân Mã♃sĐứng yên15°23′ Nhân Mã15°Sao Thổ · 18°18′ Song Ngư♄18°18′ Song Ngư18°Sao Thiên Vương · 0°01′ Bảo Bình♅0°01′ Bảo Bình0°Sao Hải Vương · 25°22′ Ma Kết♆25°22′ Ma Kết25°Sao Diêm Vương · 0°22′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)0°22′ Nhân Mã0°Điểm nút Bắc · 5°37′ Bọ Cạp☊sĐứng yên5°37′ Bọ Cạp6°Lilith · 9°57′ Song Tử⚸9°57′ Song Tử10°Phần May mắn · 14°13′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 5°37′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 18°43′ Cự Giải · MC 0°02′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 12°07′ ♈︎
☽ 7°38′ ♉︎
☿ 0°02′ ♈︎
♀︎ 6°08′ ♓︎
♂︎ 13°36′ ♌︎
♃ R 15°23′ ♐︎
♄ 18°18′ ♓︎
♅ 0°01′ ♒︎
♆ 25°22′ ♑︎
⯓ R 0°22′ ♐︎
☊ 5°37′ ♏︎
☋ 5°37′ ♉︎
⚸ 9°57′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ △ △ ⚹
☽ ⚹ □ □ ☍ ☌
☿ ⚹ ⚹ △
♀︎ □ △ ⚹ □
♂︎ △ □ □ ⚹
♃ □ ∠ ☍
♄
♅ ☌ ⚹
♆ ⚹ ⚼
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 △ □ □ □ ⚹
3 □
5 ☍ △ ☌ ☍
6 △ △ ☌ □
10 ☌ ⚹ △

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ⚹ ♅ 1′
☿ △ ⯓ 20′
♅ ⚹ ⯓ 21′
♀︎ △ ☊ 31′
☉ △ ♂︎ 1.5°
☽ ⚹ ♀︎ 1.5°
♂︎ △ ♃ 1.8°
☽ ☍ ☊ 2.0°
☉ ⚹ ⚸ 2.2°
♃ □ ♄ 2.9°
☉ △ ♃ 3.3°
♂︎ ⚹ ⚸ 3.7°
♀︎ □ ⚸ 3.8°
♅ ☌ ♆ 4.7°
☿ ⚹ ♆ 4.7°
♆ ⚹ ⯓ 5.0°
♃ ☍ ⚸ 5.4°
♀︎ □ ⯓ 5.8°
☽ □ ♂︎ 6.0°
☽ □ ♅ 7.6°
♂︎ □ ☊ 8.0°
☉ △ ⯓ 11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
8#1011
10#129
2#58
2#88
2#118
5#108
6#108
7#98
7#108
8#128
1#87
4#87
8#97
4#76
4#116
5#96
5#126
6#86
7#86
7#126
9#106
1#25
1#115
2#25
2#95
2#105
5#65
5#85
6#95
7#115
8#115
9#115
10#105
1#104
2#64
2#124
3#104
4#104
5#74
5#114
6#74
11#114
1#53
1#73
1#93
2#43
3#83
4#53
4#93
5#53
6#123
7#73
9#123
10#113
1#62
1#122
2#72
3#52
3#72
4#62
4#122
6#62
9#92
11#122
3#61
3#91
3#111
3#121
6#111
8#81
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Kim Ngưu, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети