✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Neil Armstrong

Neil Armstrong

Writer · 05/08/1930 00:31 · Уапаконета, Огайо, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°59′Nhà 2II11°43′Nhà 3III3°30′IC · Nhà 4IV24°38′Nhà 5V19°45′Nhà 6VI25°01′Dsc · Nhà 7VII12°59′Nhà 8VIII11°43′Nhà 9IX3°30′MC · Nhà 10X24°38′Nhà 11XI19°45′Nhà 12XII25°01′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.3°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.3°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.9°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.9°△Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 18′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 18′□Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.6°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.6°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°△Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°⚹Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.5°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.5°△Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 45′Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 27′Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 27′⚹Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.4°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.4°☍Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.6°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.6°□Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°⚹Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.7°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.7°△Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.5°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.5°□Mặt Trời · 12°02′ Sư Tử☉12°02′ Sư Tử12°Mặt Trăng · 24°53′ Nhân Mã☽24°53′ Nhân Mã25°Sao Thủy · 1°46′ Xử Nữ☿1°46′ Xử Nữ2°Sao Kim · 24°35′ Xử Nữ♀24°35′ Xử Nữ25°Sao Hỏa · 14°51′ Song Tử♂14°51′ Song Tử15°Sao Mộc · 8°41′ Cự Giải♃8°41′ Cự Giải9°Sao Thổ · 6°15′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)6°15′ Ma Kết6°Sao Thiên Vương · 15°17′ Bạch Dương♅rĐi Lùi (Retrograde)15°17′ Bạch Dương15°Sao Hải Vương · 2°31′ Xử Nữ♆2°31′ Xử Nữ3°Sao Diêm Vương · 19°47′ Cự Giải⯓19°47′ Cự Giải20°Điểm nút Bắc · 27°06′ Bạch Dương☊27°06′ Bạch Dương27°Lilith · 19°12′ Bảo Bình⚸19°12′ Bảo Bình19°Phần May mắn · 0°07′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 27°06′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 12°59′ Kim Ngưu · MC 24°38′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 12°02′ ♌︎
☽ 24°53′ ♐︎
☿ 1°46′ ♍︎
♀︎ 24°35′ ♍︎
♂︎ 14°51′ ♊︎
♃ 8°41′ ♋︎
♄ R 6°15′ ♑︎
♅ R 15°17′ ♈︎
♆ 2°31′ ♍︎
⯓ 19°47′ ♋︎
☊ R 27°06′ ♈︎
☋ R 27°06′ ♎︎
⚸ 19°12′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ △ ☍
☽ △ □ △ △ △ ⚹ ⚹
☿ ⚹ △ ☌ △ ⚹
♀︎ ⚹
♂︎ ⚹ △
♃ ☍ □ ⚹
♄ △
♅ □ ⚹
♆
⯓ ⚻
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 ⚹ ☌ ⚹
3 ⚹ ☍ ⚹
5 ☍
6 □ ☌
10 △ □ □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♀︎ 18′
♂︎ ⚹ ♅ 27′
☿ ☌ ♆ 45′
☽ △ ☊ 2.2°
♃ ☍ ♄ 2.4°
☉ ⚹ ♂︎ 2.8°
☉ △ ♅ 3.3°
♄ △ ♆ 3.7°
♅ ⚹ ⚸ 3.9°
♂︎ △ ⚸ 4.4°
☿ △ ♄ 4.5°
♅ □ ⯓ 4.5°
☿ △ ☊ 4.7°
♀︎ ⚹ ⯓ 4.8°
☽ ⚹ ⚸ 5.7°
♃ ⚹ ♆ 6.2°
♃ □ ♅ 6.6°
☽ △ ☿ 6.9°
☿ ⚹ ♃ 6.9°
☉ ☍ ⚸ 7.2°
☽ △ ♆ 7.6°
☽ △ ♅ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
3#913
3#1212
3#811
5#911
8#911
5#810
3#59
5#129
8#129
9#128
1#87
2#37
2#87
4#77
4#87
8#107
8#117
9#97
2#46
2#56
2#96
3#66
3#76
3#106
3#116
6#86
9#106
1#35
1#45
1#65
1#125
4#65
4#125
5#65
9#115
11#125
1#24
1#54
1#74
1#94
2#104
2#124
4#54
4#94
5#104
5#114
6#94
10#124
1#103
2#73
2#113
3#33
3#43
4#103
4#113
5#53
5#73
6#73
7#83
7#93
7#103
7#123
1#12
1#112
2#62
4#42
6#102
6#122
7#112
8#82
12#122
2#21
6#61
6#111
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Kim, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети