Thương hiệu
Tạo tài khoản
Nelson Mandela

Nelson Mandela

Politician · 18/07/1918 14:54 · Мфезо, Капская провинция, ЮАР · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°04Nhà 2II9°50Nhà 3III2°04IC · Nhà 4IV27°33Nhà 5V29°42Nhà 6VI8°40Dsc · Nhà 7VII17°04Nhà 8VIII9°50Nhà 9IX2°04MC · Nhà 10X27°33Nhà 11XI29°42Nhà 12XII8°40AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.8°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.8°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 11.3°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 11.3°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.1°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.1°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.2°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.7°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.7°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.4°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.4°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.6°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.1°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.5°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.5°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.3°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.0°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.0°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.2°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.2°Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.4°Mặt Trời · 25°04′ Cự Giải25°04′ Cự Giải25°Mặt Trăng · 20°15′ Bọ Cạp20°15′ Bọ Cạp20°Sao Thủy · 16°08′ Sư Tử16°08′ Sư Tử16°Sao Kim · 22°35′ Song Tử22°35′ Song Tử23°Sao Hỏa · 12°35′ Thiên Bình12°35′ Thiên Bình13°Sao Mộc · 1°10′ Cự Giải1°10′ Cự GiảiSao Thổ · 15°02′ Sư Tử15°02′ Sư Tử15°Sao Thiên Vương · 26°56′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)26°56′ Bảo Bình27°Sao Hải Vương · 6°23′ Sư Tử6°23′ Sư TửSao Diêm Vương · 5°32′ Cự Giải5°32′ Cự GiảiĐiểm nút Bắc · 21°50′ Nhân MãD21°50′ Nhân Mã22°Lilith · 8°57′ Thiên Bình8°57′ Thiên BìnhPhần May mắn · 12°15′ Bạch DươngĐiểm nút Nam · 21°50′ Song Tử

Hành tinh

Asc 17°04′ Nhân Mã · MC 27°33′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
25°04′
20°15′
16°08′
22°35′
12°35′
1°10′
15°02′
R 26°56′
6°23′
5°32′
21°50′
21°50′
8°57′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
45′
1.1°
2.5°
2.6°
3.4°
3.6°
3.6°
4.1°
4.2°
4.3°
4.4°
4.8°
5.2°
5.7°
6.2°
6.4°
6.7°
7.0°
7.2°
7.5°
11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1212
8#1211
1#910
8#910
4#99
7#99
7#129
9#109
9#119
3#98
4#78
7#118
11#128
1#87
1#117
1#127
2#47
2#77
2#97
3#77
7#87
9#97
1#36
1#46
1#106
3#46
3#126
4#116
4#126
5#96
5#126
7#106
8#86
8#116
10#126
2#115
2#125
3#85
5#85
8#105
12#125
1#24
1#54
1#74
2#34
2#84
2#104
3#104
4#44
4#84
4#104
7#74
10#114
3#63
3#113
4#53
4#63
5#73
5#103
5#113
6#73
6#93
1#12
2#22
2#62
5#52
6#102
6#112
6#122
10#102
1#61
2#51
3#31
3#51
5#61
6#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Cự Giải, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 0°45′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети