✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Neymar

Neymar

Footballer · 05/02/1992 02:15 · Можи-дас-Крузис, Сан-Паулу, Бразилия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°51′Nhà 2II8°32′Nhà 3III2°48′IC · Nhà 4IV0°03′Nhà 5V2°29′Nhà 6VI8°48′Dsc · Nhà 7VII13°51′Nhà 8VIII8°32′Nhà 9IX2°48′MC · Nhà 10X0°03′Nhà 11XI2°29′Nhà 12XII8°48′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.2°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.6°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.2°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.2°□Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.9°□Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 25′Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.7°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 45′Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 45′△Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.4°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.2°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.5°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.5°△Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.4°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.1°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.1°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.9°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.9°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.8°Mặt Trời · 15°37′ Bảo Bình☉15°37′ Bảo Bình16°Mặt Trăng · 0°42′ Song Ngư☽0°42′ Song Ngư1°Sao Thủy · 10°24′ Bảo Bình☿10°24′ Bảo Bình10°Sao Kim · 13°21′ Ma Kết♀13°21′ Ma Kết13°Sao Hỏa · 20°05′ Ma Kết♂20°05′ Ma Kết20°Sao Mộc · 12°36′ Xử Nữ♃rĐi Lùi (Retrograde)12°36′ Xử Nữ13°Sao Thổ · 9°59′ Bảo Bình♄9°59′ Bảo Bình10°Sao Thiên Vương · 15°43′ Ma Kết♅15°43′ Ma Kết16°Sao Hải Vương · 17°31′ Ma Kết♆17°31′ Ma Kết18°Sao Diêm Vương · 22°50′ Bọ Cạp⯓22°50′ Bọ Cạp23°Điểm nút Bắc · 9°25′ Ma Kết☊9°25′ Ma Kết9°Lilith · 1°37′ Bảo Bình⚸1°37′ Bảo Bình2°Phần May mắn · 28°46′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 9°25′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 13°51′ Nhân Mã · MC 0°03′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 15°37′ ♒︎
☽ 0°42′ ♓︎
☿ 10°24′ ♒︎
♀︎ 13°21′ ♑︎
♂︎ 20°05′ ♑︎
♃ R 12°36′ ♍︎
♄ 9°59′ ♒︎
♅ 15°43′ ♑︎
♆ 17°31′ ♑︎
⯓ 22°50′ ♏︎
☊ R 9°25′ ♑︎
☋ R 9°25′ ♋︎
⚸ 1°37′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ □
☽ ∠ □ ⚹ △
☿ ☌ ⚻
♀︎ ☌ △ ☌ ☌ ☌ ☍
♂︎ △ ☌ ☌ ⚹
♃ △ △ △ ⚹
♄ ⚻
♅ ☌
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹ □ ⚹
2 ☌ ☍
3 ☌
5 ⚹
6 □ △ □ △ ⚹
10 ☍

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ☌ ♄ 25′
♀︎ △ ♃ 45′
♅ ☌ ♆ 1.8°
♀︎ ☌ ♅ 2.4°
♂︎ ☌ ♆ 2.6°
♂︎ ⚹ ⯓ 2.8°
♃ △ ♅ 3.1°
♃ △ ☊ 3.2°
♀︎ ☌ ☊ 3.9°
♀︎ ☌ ♆ 4.2°
♂︎ ☌ ♅ 4.4°
♃ △ ♆ 4.9°
☉ ☌ ☿ 5.2°
☉ ☌ ♄ 5.6°
♀︎ ☌ ♂︎ 6.7°
☉ □ ⯓ 7.2°
♂︎ △ ♃ 7.5°
☽ □ ⯓ 7.9°
☽ ⚹ ☊ 8.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#1214
1#210
2#29
2#99
2#119
1#38
1#128
2#37
2#77
3#77
3#107
8#127
9#127
10#127
1#46
1#76
1#106
2#56
2#66
2#86
3#126
5#126
7#106
11#126
12#126
1#55
1#85
2#105
3#35
3#55
3#85
3#95
4#85
4#95
4#125
5#85
7#95
7#125
1#94
1#114
2#44
4#104
5#94
5#104
6#124
8#94
8#104
9#114
1#13
1#63
3#43
3#63
4#53
4#73
5#73
6#93
6#103
7#83
8#83
9#103
4#42
4#62
5#52
5#112
8#112
10#112
3#111
4#111
5#61
6#71
6#81
6#111
7#71
7#111
9#91
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Xử Nữ, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Thổ, sai số 0°25′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети