✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Niall Horan

Niall Horan

Singer · 13/09/1993 08:15 · Маллингар, Уэстмит, Ирландия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°33′Nhà 2II26°17′Nhà 3III26°32′IC · Nhà 4IV3°24′Nhà 5V9°50′Nhà 6VI9°28′Dsc · Nhà 7VII2°33′Nhà 8VIII26°17′Nhà 9IX26°32′MC · Nhà 10X3°24′Nhà 11XI9°50′Nhà 12XII9°28′AscMCMặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.2°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.2°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.8°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 9.0°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 9.0°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.9°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.7°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 52′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 52′⚹Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°⚹Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.3°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.3°☍Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.2°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 4.4°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 4.4°△Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.5°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.5°□Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°□Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 44′Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 44′□Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 52′Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 52′□Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.0°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.0°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 8′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°⚹Mặt Trời · 20°31′ Xử Nữ☉20°31′ Xử Nữ21°Mặt Trăng · 10°56′ Sư Tử☽10°56′ Sư Tử11°Sao Thủy · 3°05′ Thiên Bình☿3°05′ Thiên Bình3°Sao Kim · 19°56′ Sư Tử♀19°56′ Sư Tử20°Sao Hỏa · 20°48′ Thiên Bình♂20°48′ Thiên Bình21°Sao Mộc · 17°35′ Thiên Bình♃17°35′ Thiên Bình18°Sao Thổ · 25°13′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)25°13′ Bảo Bình25°Sao Thiên Vương · 18°19′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)18°19′ Ma Kết18°Sao Hải Vương · 18°27′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)18°27′ Ma Kết18°Sao Diêm Vương · 23°12′ Bọ Cạp⯓23°12′ Bọ Cạp23°Điểm nút Bắc · 6°24′ Nhân Mã☊6°24′ Nhân Mã6°Lilith · 7°06′ Bạch Dương⚸7°06′ Bạch Dương7°Phần May mắn · 22°58′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 6°24′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 2°33′ Thiên Bình · MC 3°24′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 20°31′ ♍︎
☽ 10°56′ ♌︎
☿ 3°05′ ♎︎
♀︎ 19°56′ ♌︎
♂︎ 20°48′ ♎︎
♃ 17°35′ ♎︎
♄ R 25°13′ ♒︎
♅ R 18°19′ ♑︎
♆ R 18°27′ ♑︎
⯓ 23°12′ ♏︎
☊ R 6°24′ ♐︎
☋ R 6°24′ ♊︎
⚸ 7°06′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ △ ⚹
☽ ⚹ ☌ ⚹ ⚹ △ ⚹ △
☿ ⚹ △ ☍
♀︎ ⚹ ⚹ ☍ □
♂︎ ☌ △ □ □ ∠ ⚼
♃ □ □
♄ □
♅ ☌ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 ☌ ⚹ △
2 △
3 □ ☌
5 ☍ ⚹ △ ⚹
6 □ □
10 □ □

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ☌ ♆ 8′
☊ △ ⚸ 42′
♃ □ ♅ 44′
♀︎ ⚹ ♂︎ 52′
♃ □ ♆ 52′
♄ □ ⯓ 2.0°
☉ △ ♆ 2.1°
☉ △ ♅ 2.2°
♂︎ □ ♆ 2.3°
♀︎ ⚹ ♃ 2.4°
♂︎ □ ♅ 2.5°
☉ ⚹ ⯓ 2.7°
♂︎ ☌ ♃ 3.2°
♀︎ □ ⯓ 3.3°
☿ ⚹ ☊ 3.3°
☽ △ ⚸ 3.8°
☿ ☍ ⚸ 4.0°
♂︎ △ ♄ 4.4°
☽ △ ☊ 4.5°
♆ ⚹ ⯓ 4.7°
♅ ⚹ ⯓ 4.9°
♀︎ ☍ ♄ 5.3°
☽ ⚹ ♃ 6.7°
☽ ⚹ ☿ 7.8°
☽ ☌ ♀︎ 9.0°
☽ ⚹ ♂︎ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#413
1#1113
1#1211
1#910
3#410
1#39
1#79
4#79
4#129
1#18
4#88
4#98
4#118
7#118
11#128
1#67
1#87
1#107
3#107
3#117
9#117
2#46
2#116
3#56
5#76
5#86
7#96
7#106
8#116
1#25
1#55
2#55
2#105
3#95
4#55
4#65
5#95
5#125
6#115
7#125
8#95
8#105
9#105
10#115
10#125
2#34
2#74
2#84
3#74
3#124
6#74
8#124
9#124
11#114
2#93
2#123
3#63
3#83
5#63
5#113
6#83
6#93
6#123
2#62
3#32
4#42
4#102
5#52
5#102
6#102
7#72
7#82
9#92
12#122
2#21
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Sư Tử, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Giao hội Sao Hải Vương, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети