Thương hiệu
Tạo tài khoản
Nicki Minaj

Nicki Minaj

Rapper · 08/12/1982 12:00 · Сент-Джеймс, Порт-оф-Спейн, Тринидад и Тобаго · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°58Nhà 2II17°50Nhà 3III19°09IC · Nhà 4IV16°43Nhà 5V12°56Nhà 6VI10°50Dsc · Nhà 7VII12°58Nhà 8VIII17°50Nhà 9IX19°09MC · Nhà 10X16°43Nhà 11XI12°56Nhà 12XII10°50AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.4°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.5°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.5°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 10.1°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 10.1°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 2.2°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 2.2°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2′Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.8°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.4°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 1.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.3°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 16′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.2°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.2°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.6°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 2.2°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 2.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.8°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6′Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Mặt Trời · 16°14′ Nhân Mã16°14′ Nhân Mã16°Mặt Trăng · 28°47′ Xử Nữ28°47′ Xử Nữ29°Sao Thủy · 26°38′ Nhân Mã26°38′ Nhân Mã27°Sao Kim · 24°45′ Nhân Mã24°45′ Nhân Mã25°Sao Hỏa · 28°46′ Ma Kết28°46′ Ma Kết29°Sao Mộc · 26°22′ Bọ Cạp26°22′ Bọ Cạp26°Sao Thổ · 0°56′ Bọ Cạp0°56′ Bọ CạpSao Thiên Vương · 5°35′ Nhân Mã5°35′ Nhân MãSao Hải Vương · 26°22′ Nhân Mã26°22′ Nhân Mã26°Sao Diêm Vương · 28°40′ Thiên Bình28°40′ Thiên Bình29°Điểm nút Bắc · 4°25′ Cự Giải4°25′ Cự GiảiLilith · 18°56′ Ma Kết18°56′ Ma Kết19°Phần May mắn · 25°31′ Nhân MãĐiểm nút Nam · 4°25′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 12°58′ Song Ngư · MC 16°43′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
16°14′
28°47′
26°38′
24°45′
28°46′
26°22′
0°56′
5°35′
26°22′
28°40′
R 4°25′
R 4°25′
18°56′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
6′
16′
1.6°
1.9°
2.0°
2.2°
2.2°
2.3°
2.3°
2.4°
2.4°
2.4°
3.5°
3.9°
4.0°
4.3°
4.6°
5.6°
6.2°
6.8°
6.8°
7.8°
8.5°
9.9°
10.1°
10.4°
10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
8#1016
1#1015
7#1015
9#1013
2#1012
8#911
10#1011
1#710
3#1010
5#1010
9#1110
1#99
4#109
6#109
8#129
10#129
1#88
2#88
7#98
8#118
9#128
1#27
2#97
2#127
7#87
7#127
1#36
1#126
2#116
4#96
5#76
5#96
6#76
6#96
8#86
10#116
1#45
1#115
2#75
3#85
4#75
4#85
4#125
5#125
6#125
9#95
1#14
1#54
1#64
2#44
2#54
2#64
3#54
3#64
3#74
3#94
3#124
5#84
6#84
7#114
11#124
2#33
3#43
4#113
5#113
6#113
7#73
2#22
3#112
4#52
4#62
11#112
3#31
4#41
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Nhân Mã, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bó.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Hỏa, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети