Thương hiệu
Tạo tài khoản
Nicolas Cage

Nicolas Cage

Actor · 07/01/1964 05:30 · Лонг-Бич, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°14Nhà 2II28°44Nhà 3III6°41IC · Nhà 4IV11°23Nhà 5V9°30Nhà 6VI2°45Dsc · Nhà 7VII24°14Nhà 8VIII28°44Nhà 9IX6°41MC · Nhà 10X11°23Nhà 11XI9°30Nhà 12XII2°45AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.9°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.3°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.3°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 4.9°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 4.9°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 8.0°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 8.0°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 41′Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 41′Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 5.1°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 5.1°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 28′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 28′Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.0°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.0°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.7°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.7°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.8°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 55′Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 55′Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.8°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.8°Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trời · 16°17′ Ma Kết16°17′ Ma Kết16°Mặt Trăng · 26°13′ Thiên Bình26°13′ Thiên Bình26°Sao Thủy · 9°23′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)9°23′ Ma KếtSao Kim · 18°15′ Bảo Bình18°15′ Bảo Bình18°Sao Hỏa · 25°33′ Ma Kết25°33′ Ma Kết26°Sao Mộc · 11°23′ Bạch Dương11°23′ Bạch Dương11°Sao Thổ · 21°06′ Bảo Bình21°06′ Bảo Bình21°Sao Thiên Vương · 9°50′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)9°50′ Xử Nữ10°Sao Hải Vương · 17°21′ Bọ Cạp17°21′ Bọ Cạp17°Sao Diêm Vương · 14°07′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)14°07′ Xử Nữ14°Điểm nút Bắc · 11°11′ Cự GiảisĐứng yên11°11′ Cự Giải11°Lilith · 29°18′ Bọ Cạp29°18′ Bọ Cạp29°Phần May mắn · 14°17′ Song NgưĐiểm nút Nam · 11°11′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 24°14′ Nhân Mã · MC 11°23′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
16°17′
26°13′
R 9°23′
18°15′
25°33′
11°23′
21°06′
R 9°50′
17°21′
R 14°07′
11°11′
11°11′
29°18′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
12′
28′
41′
55′
1.1°
1.3°
1.8°
2.0°
2.2°
2.8°
2.9°
3.2°
3.7°
3.8°
4.3°
4.7°
4.9°
5.1°
5.1°
6.4°
6.9°
6.9°
8.0°
8.0°
9.3°
9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#816
1#415
1#914
9#1113
1#212
1#1012
1#1112
1#110
1#510
1#39
2#89
3#99
5#99
8#99
1#78
2#48
2#108
4#88
4#98
9#98
2#97
4#57
7#97
8#107
8#117
2#116
3#46
3#56
3#116
4#76
5#116
2#55
3#75
3#85
4#105
6#95
7#105
7#115
8#85
1#64
1#124
2#24
2#34
2#74
3#104
4#124
5#84
5#104
5#124
6#114
7#84
7#124
9#104
2#123
3#33
3#63
4#63
4#113
8#123
9#123
10#103
10#113
10#123
11#113
11#123
3#122
4#42
5#62
5#72
6#82
6#122
2#61
6#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bạch Dương, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°12′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети