✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Nicolas Sarkozy

Nicolas Sarkozy

Politician · 28/01/1955 22:00 · Париж, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I26°07′Nhà 2II20°08′Nhà 3III19°57′IC · Nhà 4IV25°06′Nhà 5V0°40′Nhà 6VI1°14′Dsc · Nhà 7VII26°07′Nhà 8VIII20°08′Nhà 9IX19°57′MC · Nhà 10X25°06′Nhà 11XI0°40′Nhà 12XII1°14′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 19′Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 19′⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.9°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.9°□Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.9°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.2°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.2°⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°□Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.6°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.6°△Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 37′Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 37′☍Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.9°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.9°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.6°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.6°△Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 2.8°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 2.8°△Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.9°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.1°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.1°□Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.8°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.8°△Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.6°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.6°□Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.1°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.1°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Mặt Trời · 8°11′ Bảo Bình☉8°11′ Bảo Bình8°Mặt Trăng · 7°52′ Bạch Dương☽7°52′ Bạch Dương8°Sao Thủy · 26°36′ Bảo Bình☿26°36′ Bảo Bình27°Sao Kim · 21°22′ Nhân Mã♀21°22′ Nhân Mã21°Sao Hỏa · 9°48′ Bạch Dương♂9°48′ Bạch Dương10°Sao Mộc · 23°11′ Cự Giải♃rĐi Lùi (Retrograde)23°11′ Cự Giải23°Sao Thổ · 20°20′ Bọ Cạp♄20°20′ Bọ Cạp20°Sao Thiên Vương · 25°08′ Cự Giải♅rĐi Lùi (Retrograde)25°08′ Cự Giải25°Sao Hải Vương · 28°14′ Thiên Bình♆sĐứng yên28°14′ Thiên Bình28°Sao Diêm Vương · 25°59′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)25°59′ Sư Tử26°Điểm nút Bắc · 5°03′ Ma Kết☊5°03′ Ma Kết5°Lilith · 25°29′ Bọ Cạp⚸25°29′ Bọ Cạp25°Phần May mắn · 26°26′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 5°03′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 26°07′ Xử Nữ · MC 25°06′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 8°11′ ♒︎
☽ 7°52′ ♈︎
☿ 26°36′ ♒︎
♀︎ 21°22′ ♐︎
♂︎ 9°48′ ♈︎
♃ R 23°11′ ♋︎
♄ 20°20′ ♏︎
♅ R 25°08′ ♋︎
♆ 28°14′ ♎︎
⯓ R 25°59′ ♌︎
☊ R 5°03′ ♑︎
☋ R 5°03′ ♋︎
⚸ 25°29′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ □
☽ ☌ □ □
☿ ⚹ □ △ ☍ □
♀︎ ⚹ △
♂︎ □ □ ⚼
♃ △ ☌ □ △
♄ △ □ ∠ ⚼ ☌
♅ □ △
♆ ⚹
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹ ⚹
2 ⚹ □
3 △ ☌
5 □
6 △ ⚹ △
10 △ ☍ △ ⚹

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ☽ 19′
♅ △ ⚸ 21′
⯓ □ ⚸ 30′
☿ ☍ ⯓ 37′
☿ □ ⚸ 1.1°
☉ ⚹ ♂︎ 1.6°
☿ △ ♆ 1.6°
☽ ☌ ♂︎ 1.9°
♃ ☌ ♅ 1.9°
♆ ⚹ ⯓ 2.3°
♃ △ ⚸ 2.3°
☽ □ ☊ 2.8°
♃ △ ♄ 2.8°
♅ □ ♆ 3.1°
♀︎ △ ⯓ 4.6°
♂︎ □ ☊ 4.7°
♄ △ ♅ 4.8°
♃ □ ♆ 5.1°
♄ ☌ ⚸ 5.1°
☿ ⚹ ♀︎ 5.2°
♄ □ ⯓ 5.6°
☿ □ ♄ 6.3°
♀︎ ⚹ ♆ 6.9°
☉ □ ♆ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#1012
3#411
3#711
4#711
6#1011
7#1111
2#410
3#510
3#610
5#710
7#1010
1#79
4#59
4#109
5#109
9#109
10#129
2#38
3#98
3#128
4#68
4#98
4#118
4#128
5#68
5#128
6#128
1#47
2#67
2#77
2#127
3#117
5#97
6#77
6#97
7#87
7#97
7#127
9#127
1#36
2#96
2#106
3#36
4#86
6#116
9#116
10#116
11#126
1#55
1#65
1#95
2#55
2#115
5#115
7#75
10#105
1#24
1#104
1#114
3#84
4#44
6#64
8#94
8#104
8#114
1#83
1#123
2#83
5#53
5#83
6#83
8#123
9#93
12#123
2#22
1#11
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Mặt Trăng, sai số 0°19′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети