✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Nicole Kidman

Nicole Kidman

Actress · 20/06/1967 15:15 · Гонолулу, Гавайи, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°21′Nhà 2II5°33′Nhà 3III5°43′IC · Nhà 4IV7°03′Nhà 5V8°55′Nhà 6VI9°15′Dsc · Nhà 7VII6°21′Nhà 8VIII5°33′Nhà 9IX5°43′MC · Nhà 10X7°03′Nhà 11XI8°55′Nhà 12XII9°15′AscMCMặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 10.2°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 10.2°△Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.5°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.5°□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10.9°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10.9°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 40′Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 40′△Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.1°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.5°△Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.8°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.8°□Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°□Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.1°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.1°□Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 25′Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 25′⚹Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°△Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.5°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.5°⚹Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.9°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.9°△Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.7°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.7°□Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.3°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.3°☍Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.3°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.3°△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trời · 29°00′ Song Tử☉29°00′ Song Tử29°Mặt Trăng · 13°43′ Nhân Mã☽13°43′ Nhân Mã14°Sao Thủy · 20°56′ Cự Giải☿20°56′ Cự Giải21°Sao Kim · 14°23′ Sư Tử♀14°23′ Sư Tử14°Sao Hỏa · 18°50′ Thiên Bình♂18°50′ Thiên Bình19°Sao Mộc · 5°10′ Sư Tử♃5°10′ Sư Tử5°Sao Thổ · 11°29′ Bạch Dương♄11°29′ Bạch Dương11°Sao Thiên Vương · 20°31′ Xử Nữ♅20°31′ Xử Nữ21°Sao Hải Vương · 22°03′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)22°03′ Bọ Cạp22°Sao Diêm Vương · 18°06′ Xử Nữ⯓18°06′ Xử Nữ18°Điểm nút Bắc · 5°44′ Kim Ngưu☊5°44′ Kim Ngưu6°Lilith · 19°40′ Bạch Dương⚸19°40′ Bạch Dương20°Phần May mắn · 21°04′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 5°44′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 6°21′ Bọ Cạp · MC 7°03′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 29°00′ ♊︎
☽ 13°43′ ♐︎
☿ 20°56′ ♋︎
♀︎ 14°23′ ♌︎
♂︎ 18°50′ ♎︎
♃ 5°10′ ♌︎
♄ 11°29′ ♈︎
♅ 20°31′ ♍︎
♆ R 22°03′ ♏︎
⯓ 18°06′ ♍︎
☊ R 5°44′ ♉︎
☋ R 5°44′ ♏︎
⚸ 19°40′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ △ □ □ ⚹ △ ⚹
☽ △ ⚹ △ △ □ □ △
☿ □ ⚹ △ ⚹ □
♀︎ ⚹ △ □ △
♂︎ ☍ ☍
♃ △ ∠ □ □
♄
♅ ⚹ ☌ ⚼ ∠ ⚻
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ☍ ☌
2 △
3 △ ⚹
5 ⚹ △
6 ☌
10 ☌ □ □

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ⚹ ♅ 25′
♃ □ ☊ 34′
☽ △ ♀︎ 40′
♂︎ ☍ ⚸ 50′
☿ △ ♆ 1.1°
☿ □ ⚸ 1.3°
♅ ⚹ ♆ 1.5°
☿ □ ♂︎ 2.1°
☽ △ ♄ 2.2°
♅ ☌ ⯓ 2.4°
☿ ⚹ ⯓ 2.8°
♀︎ △ ♄ 2.9°
♆ ⚹ ⯓ 4.0°
☽ □ ⯓ 4.4°
♀︎ ⚹ ♂︎ 4.5°
☽ ⚹ ♂︎ 5.1°
♀︎ △ ⚸ 5.3°
☽ △ ⚸ 5.9°
♃ △ ♄ 6.3°
☉ ⚹ ☊ 6.7°
☽ □ ♅ 6.8°
♂︎ ☍ ♄ 7.3°
♀︎ □ ♆ 7.7°
☉ □ ♅ 8.5°
☽ △ ♃ 8.5°
☉ ⚹ ⚸ 9.3°
☉ △ ♂︎ 10.2°
☉ □ ⯓ 10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
2#1013
6#1012
10#1212
1#811
1#911
1#1011
1#1111
8#911
1#210
1#1210
4#1010
9#1110
1#39
6#99
1#48
2#48
2#98
3#98
4#68
8#108
8#118
9#108
9#128
1#67
2#67
2#127
4#97
4#127
8#127
10#107
1#56
2#36
2#86
3#66
3#86
3#106
3#126
4#86
5#86
6#126
1#15
2#115
3#115
4#115
5#105
5#115
6#85
7#105
2#24
3#44
3#54
4#54
5#64
6#114
8#84
10#114
11#114
11#124
1#73
2#53
2#73
4#43
5#93
7#93
7#123
9#93
4#72
5#72
5#122
6#62
6#72
12#122
3#31
3#71
7#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°25′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети