Thương hiệu
Tạo tài khoản
Nikita Khrushchev

Nikita Khrushchev

Politician · 15/04/1894 12:00 · Калиновка, Курская губерния · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°39Nhà 2II1°09Nhà 3III24°04IC · Nhà 4IV25°25Nhà 5V5°23Nhà 6VI13°54Dsc · Nhà 7VII13°39Nhà 8VIII1°09Nhà 9IX24°04MC · Nhà 10X25°25Nhà 11XI5°23Nhà 12XII13°54AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 1.0°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 1.0°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.8°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.8°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.2°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.9°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.4°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.4°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.2°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.2°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.3°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.3°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 31′Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 31′Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.4°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.4°Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.7°Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.7°Sao Hải Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.3°Mặt Trời · 25°23′ Bạch Dương25°23′ Bạch Dương25°Mặt Trăng · 26°26′ Sư Tử26°26′ Sư Tử26°Sao Thủy · 28°14′ Song Ngư28°14′ Song Ngư28°Sao Kim · 9°49′ Song Ngư9°49′ Song Ngư10°Sao Hỏa · 12°42′ Bảo Bình12°42′ Bảo Bình13°Sao Mộc · 2°35′ Song Tử2°35′ Song TửSao Thổ · 21°33′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)21°33′ Thiên Bình22°Sao Thiên Vương · 14°05′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)14°05′ Bọ Cạp14°Sao Hải Vương · 11°34′ Song Tử11°34′ Song Tử12°Sao Diêm Vương · 9°18′ Song Tử9°18′ Song TửĐiểm nút Bắc · 10°16′ Bạch DươngD10°16′ Bạch Dương10°Lilith · 11°56′ Ma Kết11°56′ Ma Kết12°Phần May mắn · 14°42′ Nhân MãĐiểm nút Nam · 10°16′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 13°39′ Sư Tử · MC 25°25′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
25°23′
26°26′
28°14′
9°49′
12°42′
2°35′
R 21°33′
R 14°05′
11°34′
9°18′
10°16′
10°16′
11°56′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
31′
58′
1.0°
1.1°
1.3°
1.4°
1.7°
1.7°
2.1°
2.2°
2.3°
2.4°
3.4°
3.8°
4.3°
4.4°
4.9°
6.2°
6.7°
7.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
8#1119
7#812
7#1111
9#1111
10#1211
4#1010
8#1010
10#1110
1#109
2#108
2#118
2#128
4#78
4#128
7#108
8#88
11#128
2#57
2#87
2#97
4#87
4#117
5#87
5#107
7#127
8#97
8#127
1#46
4#56
4#66
5#76
5#116
9#106
1#125
2#45
11#115
1#24
1#114
3#94
4#44
6#74
7#74
7#94
10#104
1#13
1#53
1#63
1#73
1#83
3#103
3#123
4#93
6#123
1#32
1#92
2#62
2#72
3#42
3#52
5#122
6#82
6#102
9#92
9#122
12#122
2#21
2#31
3#61
3#71
3#81
3#111
5#61
5#91
6#61
6#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°31′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети