Thương hiệu
Tạo tài khoản
Nikita Mikhalkov

Nikita Mikhalkov

режиссёр · 21/10/1945 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°27Nhà 2II27°32Nhà 3III19°00IC · Nhà 4IV23°48Nhà 5V15°51Nhà 6VI1°52Dsc · Nhà 7VII15°27Nhà 8VIII27°32Nhà 9IX19°00MC · Nhà 10X23°48Nhà 11XI15°51Nhà 12XII1°52AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 2.1°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 2.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.1°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 10.5°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 10.5°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.1°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.1°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.0°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.0°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.7°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.7°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.2°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.1°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.2°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 28′Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 28′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trời · 27°36′ Thiên Bình27°36′ Thiên Bình28°Mặt Trăng · 29°41′ Bạch Dương29°41′ Bạch DươngSao Thủy · 10°00′ Bọ Cạp10°00′ Bọ Cạp10°Sao Kim · 2°43′ Thiên Bình2°43′ Thiên BìnhSao Hỏa · 22°32′ Cự Giải22°32′ Cự Giải23°Sao Mộc · 12°09′ Thiên Bình12°09′ Thiên Bình12°Sao Thổ · 24°39′ Cự Giải24°39′ Cự Giải25°Sao Thiên Vương · 17°07′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)17°07′ Song Tử17°Sao Hải Vương · 6°58′ Thiên Bình6°58′ Thiên BìnhSao Diêm Vương · 11°41′ Sư Tử11°41′ Sư Tử12°Điểm nút Bắc · 2°09′ Cự Giải2°09′ Cự GiảiLilith · 8°12′ Bọ Cạp8°12′ Bọ CạpPhần May mắn · 17°32′ Song TửĐiểm nút Nam · 2°09′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 15°27′ Nhân Mã · MC 23°48′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
27°36′
29°41′
10°00′
2°43′
22°32′
12°09′
24°39′
R 17°07′
6°58′
11°41′
R 2°09′
R 2°09′
8°12′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
28′
34′
1.7°
1.8°
2.1°
2.1°
2.5°
2.9°
3.5°
4.2°
4.5°
4.7°
4.8°
5.0°
5.0°
5.1°
5.2°
7.1°
7.8°
8.5°
10.5°
10.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
8#1014
4#813
7#812
8#812
1#811
1#78
2#88
4#78
7#108
8#118
9#128
1#27
1#47
1#117
4#107
1#96
1#106
3#116
7#96
7#116
9#116
3#75
3#95
5#85
10#115
2#44
2#74
2#94
2#104
3#44
3#84
4#94
7#124
8#94
9#94
1#13
1#33
1#123
2#33
2#53
2#123
4#43
4#53
4#113
5#73
5#103
5#113
9#103
10#103
11#123
1#52
3#102
3#122
4#122
5#92
5#122
6#102
7#72
8#122
10#122
2#61
2#111
3#31
3#51
4#61
5#61
6#71
6#81
6#91
6#111
11#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Thiên Bình, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°28′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети