Thương hiệu
Tạo tài khoản
Nikita Volkov

Nikita Volkov

Actor · 19/05/1993 12:00 · Санкт-Петербург, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°12Nhà 2II6°16Nhà 3III27°32IC · Nhà 4IV29°13Nhà 5V13°44Nhà 6VI23°40Dsc · Nhà 7VII21°12Nhà 8VIII6°16Nhà 9IX27°32MC · Nhà 10X29°13Nhà 11XI13°44Nhà 12XII23°40AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.9°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 1.6°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 1.6°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.4°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.4°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.3°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.3°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.3°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.5°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 2.7°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 2.7°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 2.4°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 2.4°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.2°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.2°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.1°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.1°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.1°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.7°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.9°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.9°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Mặt Trời · 28°21′ Kim Ngưu28°21′ Kim Ngưu28°Mặt Trăng · 2°25′ Kim Ngưu2°25′ Kim NgưuSao Thủy · 2°17′ Song Tử2°17′ Song TửSao Kim · 14°53′ Bạch Dương14°53′ Bạch Dương15°Sao Hỏa · 10°42′ Sư Tử10°42′ Sư Tử11°Sao Mộc · 5°00′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)5°00′ Thiên BìnhSao Thổ · 29°56′ Bảo Bình29°56′ Bảo BìnhSao Thiên Vương · 21°59′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)21°59′ Ma Kết22°Sao Hải Vương · 20°58′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)20°58′ Ma Kết21°Sao Diêm Vương · 24°01′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)24°01′ Bọ Cạp24°Điểm nút Bắc · 12°12′ Nhân Mã12°12′ Nhân Mã12°Lilith · 24°00′ Song Ngư24°00′ Song Ngư24°Phần May mắn · 25°15′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 12°12′ Song Tử

Hành tinh

Asc 21°12′ Sư Tử · MC 29°13′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
28°21′
2°25′
2°17′
14°53′
10°42′
R 5°00′
29°56′
R 21°59′
R 20°58′
R 24°01′
R 12°12′
R 12°12′
24°00′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
1.0°
1.5°
1.6°
2.0°
2.0°
2.4°
2.5°
2.7°
2.7°
3.0°
3.0°
3.9°
4.2°
4.3°
4.3°
5.7°
5.9°
6.1°
6.4°
6.6°
7.1°
7.4°
8.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
10#1216
5#1012
1#1011
6#1010
7#1010
8#1010
8#1210
3#109
4#109
5#69
5#89
5#99
5#129
10#109
4#68
9#108
5#77
6#87
6#127
1#86
2#106
3#126
4#56
4#76
4#86
4#126
6#76
6#96
7#86
7#126
9#126
10#116
2#55
2#125
3#55
3#85
5#55
5#115
8#95
8#115
11#125
1#64
2#84
4#94
6#64
6#114
7#94
9#114
12#124
1#33
1#53
1#73
1#93
1#123
2#63
2#93
2#113
3#93
4#113
7#113
1#22
1#42
1#112
2#32
2#72
7#72
8#82
2#21
2#41
3#31
3#41
3#61
3#71
3#111
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Tam hợp Lilith, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети