✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Nikola Tesla

Nikola Tesla

Artist · 10/07/1856 00:00 · Смилян, Австрийская империя (Хорватия) · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°46′Nhà 2II4°13′Nhà 3III26°10′IC · Nhà 4IV16°03′Nhà 5V8°43′Nhà 6VI11°01′Dsc · Nhà 7VII1°46′Nhà 8VIII4°13′Nhà 9IX26°10′MC · Nhà 10X16°03′Nhà 11XI8°43′Nhà 12XII11°01′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 3.8°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 3.8°□Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 3.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.1°□Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.2°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.2°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.1°⚹Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.6°△Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 51′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 51′□Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.0°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.4°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.4°☍Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.4°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.4°□Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.4°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.4°☌Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°□Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.4°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.4°⚹Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.1°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.1°□Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.2°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.2°□Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.0°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.0°□Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1′Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1′⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trời · 17°49′ Cự Giải☉17°49′ Cự Giải18°Mặt Trăng · 13°59′ Thiên Bình☽13°59′ Thiên Bình14°Sao Thủy · 28°07′ Song Tử☿28°07′ Song Tử28°Sao Kim · 14°50′ Cự Giải♀14°50′ Cự Giải15°Sao Hỏa · 18°57′ Thiên Bình♂18°57′ Thiên Bình19°Sao Mộc · 8°35′ Bạch Dương♃8°35′ Bạch Dương9°Sao Thổ · 5°34′ Cự Giải♄5°34′ Cự Giải6°Sao Thiên Vương · 23°56′ Kim Ngưu♅23°56′ Kim Ngưu24°Sao Hải Vương · 20°22′ Song Ngư♆rĐi Lùi (Retrograde)20°22′ Song Ngư20°Sao Diêm Vương · 5°33′ Kim Ngưu⯓5°33′ Kim Ngưu6°Điểm nút Bắc · 20°06′ Bạch Dương☊sĐứng yên20°06′ Bạch Dương20°Lilith · 5°20′ Thiên Bình⚸5°20′ Thiên Bình5°Phần May mắn · 5°36′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 20°06′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 1°46′ Kim Ngưu · MC 16°03′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 17°49′ ♋︎
☽ 13°59′ ♎︎
☿ 28°07′ ♊︎
♀︎ 14°50′ ♋︎
♂︎ 18°57′ ♎︎
♃ 8°35′ ♈︎
♄ 5°34′ ♋︎
♅ 23°56′ ♉︎
♆ R 20°22′ ♓︎
⯓ 5°33′ ♉︎
☊ R 20°06′ ♈︎
☋ R 20°06′ ♎︎
⚸ 5°20′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ □ □ ⚹ △ □ □
☽ □ ☌ ☍ □ ☍ ☌ ☌
☿ ☌ □ ⚹ □
♀︎ □ □ △ □ □
♂︎ ☍ ☌
♃ □ ∠ ☍
♄ ⚹ □
♅ ⚹
♆ ∠ ⚻
⯓ ⚻
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹ ☌
2 △
3 ☌
5 △ □ ⚹
6 ⚹
10 ☍ □ ☍ □

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ⚹ ⯓ 1′
♄ □ ⚸ 13′
☽ □ ♀︎ 51′
☉ □ ♂︎ 1.1°
♂︎ ☍ ☊ 1.2°
☉ □ ☊ 2.3°
☉ △ ♆ 2.6°
☉ ☌ ♀︎ 3.0°
♃ □ ♄ 3.0°
♃ ☍ ⚸ 3.3°
♅ ⚹ ♆ 3.6°
☉ □ ☽ 3.8°
♀︎ □ ♂︎ 4.1°
☽ ☌ ♂︎ 5.0°
♀︎ □ ☊ 5.3°
☽ ☍ ♃ 5.4°
♀︎ △ ♆ 5.5°
☽ ☍ ☊ 6.1°
☉ ⚹ ♅ 6.1°
♀︎ □ ♃ 6.2°
☿ □ ⚸ 7.2°
☿ ⚹ ⯓ 7.4°
☿ ☌ ♄ 7.4°
☿ □ ♆ 7.8°
☽ □ ♄ 8.4°
☽ ☌ ⚸ 8.7°
☉ □ ♃ 9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
1#412
1#811
4#610
4#810
1#69
1#38
4#58
4#78
1#77
1#117
1#127
3#67
3#87
4#47
4#127
5#87
6#77
1#56
1#96
1#106
3#76
4#96
1#15
2#85
3#125
5#75
6#85
8#105
8#115
1#24
2#34
2#44
2#124
3#34
3#44
3#94
5#64
5#94
5#124
6#104
9#124
12#124
2#63
2#73
2#93
3#53
3#103
4#103
5#103
7#83
7#103
7#113
7#123
9#103
9#113
10#123
11#123
2#52
3#112
4#112
5#112
6#92
6#112
6#122
7#92
8#122
2#101
2#111
5#51
6#61
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Cự Giải, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети