✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Nikolai II (Romanov)

Nikolai II (Romanov)

Politician · 18/05/1868 14:30 · Царское Село, Российская империя · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°22′Nhà 2II2°13′Nhà 3III3°10′IC · Nhà 4IV11°39′Nhà 5V18°18′Nhà 6VI16°50′Dsc · Nhà 7VII8°22′Nhà 8VIII2°13′Nhà 9IX3°10′MC · Nhà 10X11°39′Nhà 11XI18°18′Nhà 12XII16°50′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.1°⚹Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.0°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.0°☍Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 11.9°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 11.9°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.6°⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.3°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.3°□Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.4°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.6°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4′Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4′□Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.0°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°⚹Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.0°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.0°☍Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.8°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.8°□Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.3°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°□Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°⚹Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°△Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.5°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.5°□Mặt Trời · 27°46′ Kim Ngưu☉27°46′ Kim Ngưu28°Mặt Trăng · 10°21′ Bạch Dương☽10°21′ Bạch Dương10°Sao Thủy · 1°46′ Song Tử☿1°46′ Song Tử2°Sao Kim · 12°42′ Cự Giải♀12°42′ Cự Giải13°Sao Hỏa · 27°52′ Bạch Dương♂27°52′ Bạch Dương28°Sao Mộc · 5°55′ Bạch Dương♃5°55′ Bạch Dương6°Sao Thổ · 2°46′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)2°46′ Nhân Mã3°Sao Thiên Vương · 10°26′ Cự Giải♅10°26′ Cự Giải10°Sao Hải Vương · 16°18′ Bạch Dương♆16°18′ Bạch Dương16°Sao Diêm Vương · 15°51′ Kim Ngưu⯓15°51′ Kim Ngưu16°Điểm nút Bắc · 0°59′ Xử Nữ☊0°59′ Xử Nữ1°Lilith · 7°48′ Bảo Bình⚸7°48′ Bảo Bình8°Phần May mắn · 20°57′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 0°59′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 8°22′ Thiên Bình · MC 11°39′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 27°46′ ♉︎
☽ 10°21′ ♈︎
☿ 1°46′ ♊︎
♀︎ 12°42′ ♋︎
♂︎ 27°52′ ♈︎
♃ 5°55′ ♈︎
♄ R 2°46′ ♐︎
♅ 10°26′ ♋︎
♆ 16°18′ ♈︎
⯓ 15°51′ ♉︎
☊ R 0°59′ ♍︎
☋ R 0°59′ ♓︎
⚸ 7°48′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ ⚹ ☍ ☌ □ □ △
☽ ⚹ □ ☌ △ □ ☌ ⚹
☿ ⚹ ☍ ∠ □ □ △
♀︎ □ ☌ □ ⚹
♂︎ △ ⚹
♃ △ □ ⚹
♄ □ □ ⚹
♅
♆ ⚼ ∠
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ☍ □ △
2 ⚹ △
3 ☍ △ ☌ □ □
5 ⚹ □
6 ⚹
10 □ ☌ ☌

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♅ 4′
☿ □ ☊ 47′
☿ ☍ ♄ 1.0°
♄ □ ☊ 1.8°
♃ ⚹ ⚸ 1.9°
♀︎ ☌ ♅ 2.3°
☽ □ ♀︎ 2.3°
☽ ⚹ ⚸ 2.6°
♂︎ △ ☊ 3.1°
♃ △ ♄ 3.1°
♀︎ ⚹ ⯓ 3.2°
☉ □ ☊ 3.2°
♀︎ □ ♆ 3.6°
☉ ☌ ☿ 4.0°
☿ ⚹ ♃ 4.2°
☽ ☌ ♃ 4.4°
♃ □ ♅ 4.5°
☉ ☍ ♄ 5.0°
♄ ⚹ ⚸ 5.0°
☽ ☌ ♆ 6.0°
☿ △ ⚸ 6.0°
♀︎ □ ♃ 6.8°
☽ △ ♄ 7.6°
☉ ⚹ ♃ 8.1°
☽ ⚹ ☿ 8.6°
☉ △ ⚸ 10.0°
☉ ☌ ⯓ 11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
7#1023
3#1015
4#714
7#814
7#914
9#1014
1#713
7#1113
3#712
8#1012
1#1011
4#1011
10#1211
1#910
3#410
5#710
7#710
7#1210
1#39
3#59
3#99
3#119
4#99
9#119
10#119
3#88
6#78
6#108
8#98
10#108
1#47
1#87
1#127
2#77
2#107
4#127
5#87
5#97
5#107
8#117
8#127
11#127
2#86
4#86
5#126
8#86
9#126
1#55
1#65
3#35
3#125
4#65
4#115
6#85
6#115
9#95
1#24
1#114
2#114
3#64
5#64
6#94
2#43
2#53
2#63
2#93
2#123
4#43
4#53
5#113
1#12
2#32
6#122
2#21
5#51
6#61
11#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Thiên Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети