✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Noize MC (Ivan Alekseev)

Noize MC (Ivan Alekseev)

Musician · 09/03/1985 12:00 · Ярцево, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°06′Nhà 2II25°07′Nhà 3III11°08′IC · Nhà 4IV2°43′Nhà 5V6°26′Nhà 6VI27°22′Dsc · Nhà 7VII11°06′Nhà 8VIII25°07′Nhà 9IX11°08′MC · Nhà 10X2°43′Nhà 11XI6°26′Nhà 12XII27°22′AscMCMặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.4°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.4°△Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 50′Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 50′□Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 1.1°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 1.1°☍Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 4.9°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 4.9°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.6°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.6°⚹Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.0°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.0°△Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 43′Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 43′□Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.8°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°△Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.8°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.8°△Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.7°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.7°△Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.2°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.2°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°⚹Mặt Trời · 18°44′ Song Ngư☉18°44′ Song Ngư19°Mặt Trăng · 20°50′ Thiên Bình☽20°50′ Thiên Bình21°Sao Thủy · 4°08′ Bạch Dương☿4°08′ Bạch Dương4°Sao Kim · 21°55′ Bạch Dương♀21°55′ Bạch Dương22°Sao Hỏa · 25°45′ Bạch Dương♂25°45′ Bạch Dương26°Sao Mộc · 6°42′ Bảo Bình♃6°42′ Bảo Bình7°Sao Thổ · 28°07′ Bọ Cạp♄sĐứng yên28°07′ Bọ Cạp28°Sao Thiên Vương · 17°54′ Nhân Mã♅17°54′ Nhân Mã18°Sao Hải Vương · 3°25′ Ma Kết♆3°25′ Ma Kết3°Sao Diêm Vương · 4°28′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)4°28′ Bọ Cạp4°Điểm nút Bắc · 20°01′ Kim Ngưu☊20°01′ Kim Ngưu20°Lilith · 20°38′ Bạch Dương⚸20°38′ Bạch Dương21°Phần May mắn · 13°11′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 20°01′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 11°06′ Cự Giải · MC 2°43′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 18°44′ ♓︎
☽ 20°50′ ♎︎
☿ 4°08′ ♈︎
♀︎ 21°55′ ♈︎
♂︎ 25°45′ ♈︎
♃ 6°42′ ♒︎
♄ R 28°07′ ♏︎
♅ 17°54′ ♐︎
♆ 3°25′ ♑︎
⯓ R 4°28′ ♏︎
☊ R 20°01′ ♉︎
☋ R 20°01′ ♏︎
⚸ 20°38′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚻ △ □ ⚼ ⚹ △
☽ ☍ ☍ ⚹ ⚻ ☍
☿ ⚹ △ □ ⚻ ∠ ⚼
♀︎ ☌ △ ☌
♂︎ △ △ ☌
♃ □
♄
♅ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋ ⚻
⚸
1
2 □ □ △
3
5 ☍ △ □
6 ☌
10 ⚹ △

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☍ ⚸ 12′
☿ □ ♆ 43′
☉ □ ♅ 50′
♆ ⚹ ⯓ 1.0°
☽ ☍ ♀︎ 1.1°
♀︎ ☌ ⚸ 1.3°
☉ ⚹ ☊ 1.3°
♃ □ ⯓ 2.2°
☿ ⚹ ♃ 2.6°
♅ △ ⚸ 2.7°
☽ ⚹ ♅ 2.9°
♀︎ ☌ ♂︎ 3.8°
♀︎ △ ♅ 4.0°
☽ ☍ ♂︎ 4.9°
♂︎ ☌ ⚸ 5.1°
☿ △ ♄ 6.0°
♂︎ △ ♆ 7.7°
♂︎ △ ♅ 7.8°
☉ △ ♄ 9.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
6#1013
5#811
6#1111
8#1011
8#1111
10#1111
2#810
6#810
9#1110
11#1210
2#119
5#69
9#109
2#68
5#98
5#118
6#98
2#77
3#87
4#67
4#87
5#107
8#97
8#127
3#66
3#96
3#106
3#116
4#96
4#106
4#116
6#76
6#126
7#116
10#106
1#85
2#55
2#95
3#75
5#75
5#125
7#85
11#115
1#64
1#74
1#114
4#74
4#124
6#64
7#104
8#84
1#53
1#93
1#103
2#23
2#103
3#123
4#53
9#123
10#123
1#22
2#32
2#42
2#122
3#52
9#92
1#121
5#51
7#71
7#91
7#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Thiên Bình, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Đối đỉnh Lilith, sai số 0°12′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети