✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Nonna Mordiukova

Nonna Mordiukova

актриса · 25/11/1925 12:00 · Константиновка, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°26′Nhà 2II12°07′Nhà 3III16°12′IC · Nhà 4IV9°37′Nhà 5V29°29′Nhà 6VI20°35′Dsc · Nhà 7VII20°26′Nhà 8VIII12°07′Nhà 9IX16°12′MC · Nhà 10X9°37′Nhà 11XI29°29′Nhà 12XII20°35′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4′Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4′△Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 11.6°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.1°△Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.3°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.3°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.7°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.7°□Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 31′Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 31′△Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.2°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 58′Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 58′⚹Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.7°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.7°⚹Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.4°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.4°☍Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.5°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.5°△Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.2°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.2°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 33′Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 33′⚹Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.6°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.6°☍Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.9°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.9°□Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°△Mặt Trời · 2°38′ Nhân Mã☉2°38′ Nhân Mã3°Mặt Trăng · 2°33′ Bạch Dương☽2°33′ Bạch Dương3°Sao Thủy · 24°17′ Nhân Mã☿24°17′ Nhân Mã24°Sao Kim · 19°50′ Ma Kết♀19°50′ Ma Kết20°Sao Hỏa · 7°54′ Bọ Cạp♂7°54′ Bọ Cạp8°Sao Mộc · 21°01′ Ma Kết♃21°01′ Ma Kết21°Sao Thổ · 18°51′ Bọ Cạp♄18°51′ Bọ Cạp19°Sao Thiên Vương · 21°34′ Song Ngư♅rĐi Lùi (Retrograde)21°34′ Song Ngư22°Sao Hải Vương · 24°48′ Sư Tử♆24°48′ Sư Tử25°Sao Diêm Vương · 14°26′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)14°26′ Cự Giải14°Điểm nút Bắc · 27°11′ Cự Giải☊27°11′ Cự Giải27°Lilith · 8°09′ Sư Tử⚸8°09′ Sư Tử8°Phần May mắn · 20°22′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 27°11′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 20°26′ Bảo Bình · MC 9°37′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 2°38′ ♐︎
☽ 2°33′ ♈︎
☿ 24°17′ ♐︎
♀︎ 19°50′ ♑︎
♂︎ 7°54′ ♏︎
♃ 21°01′ ♑︎
♄ 18°51′ ♏︎
♅ R 21°34′ ♓︎
♆ 24°48′ ♌︎
⯓ R 14°26′ ♋︎
☊ R 27°11′ ♋︎
☋ R 27°11′ ♑︎
⚸ 8°09′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ⚹ △ □ △ ⚹ △
☽ □ △ ⚹ △
☿ □ △
♀︎ ☌ ⚹ ⚹ ☍ ☍ ☌
♂︎ △ □
♃ ⚹ ⚹ ☍ ☍ ☌
♄ △ □ △
♅
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □
2 □ △
3 △ ☍ ⚹
5 □
6 ☍ ☍ △ △
10 △

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ △ ☽ 4′
♂︎ □ ⚸ 16′
☿ △ ♆ 31′
♃ ⚹ ♅ 33′
♀︎ ⚹ ♄ 58′
♀︎ ☌ ♃ 1.2°
♀︎ ⚹ ♅ 1.7°
♃ ⚹ ♄ 2.2°
☿ □ ♅ 2.7°
♄ △ ♅ 2.7°
♄ △ ⯓ 4.4°
☽ △ ☊ 5.4°
♀︎ ☍ ⯓ 5.4°
☉ △ ☊ 5.5°
☉ △ ⚸ 5.5°
☽ △ ⚸ 5.6°
♄ □ ♆ 5.9°
♃ ☍ ☊ 6.2°
♂︎ △ ⯓ 6.5°
♃ ☍ ⯓ 6.6°
♀︎ ☍ ☊ 7.3°
☉ □ ♆ 7.8°
☽ □ ☿ 8.3°
☉ △ ♅ 11.1°
☉ ⚹ ♃ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
9#1220
1#1214
1#913
7#913
10#1213
7#1212
12#1212
7#1011
8#911
9#1011
1#1010
2#910
11#1210
1#79
1#119
5#99
9#99
2#128
3#128
5#128
7#118
8#128
9#118
1#57
2#87
5#77
1#16
1#66
3#96
5#106
5#116
10#116
1#35
1#45
6#95
6#115
6#125
2#54
2#104
3#74
3#104
3#114
4#74
5#84
6#104
8#84
8#104
1#23
1#83
2#23
2#33
2#113
3#83
4#53
4#103
4#113
5#63
6#73
7#73
8#113
10#103
3#52
4#62
4#92
4#122
2#71
3#31
3#41
3#61
4#41
6#61
7#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Song Ngư, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Mặt Trăng, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети