✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Nuno Mendes

Nuno Mendes

Footballer · 19/06/2002 12:00 · Синтра, Португалия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°22′Nhà 2II2°47′Nhà 3III1°59′IC · Nhà 4IV5°05′Nhà 5V9°03′Nhà 6VI10°33′Dsc · Nhà 7VII8°22′Nhà 8VIII2°47′Nhà 9IX1°59′MC · Nhà 10X5°05′Nhà 11XI9°03′Nhà 12XII10°33′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.9°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.9°△Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 8.2°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 8.2°☌Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 44′Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 44′△Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°□Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.3°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.3°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2.6°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2.6°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.5°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 19′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 19′⚹Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.0°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.0°□Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.9°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.9°△Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.2°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.2°☍Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.1°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.8°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.8°☍Mặt Trời · 28°00′ Song Tử☉28°00′ Song Tử28°Mặt Trăng · 17°07′ Thiên Bình☽17°07′ Thiên Bình17°Sao Thủy · 5°43′ Song Tử☿5°43′ Song Tử6°Sao Kim · 5°24′ Sư Tử♀5°24′ Sư Tử5°Sao Hỏa · 14°22′ Cự Giải♂14°22′ Cự Giải14°Sao Mộc · 20°26′ Cự Giải♃20°26′ Cự Giải20°Sao Thổ · 19°45′ Song Tử♄19°45′ Song Tử20°Sao Thiên Vương · 28°44′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)28°44′ Bảo Bình29°Sao Hải Vương · 10°38′ Bảo Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)10°38′ Bảo Bình11°Sao Diêm Vương · 15°57′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)15°57′ Nhân Mã16°Điểm nút Bắc · 17°49′ Song Tử☊D17°49′ Song Tử18°Lilith · 3°40′ Bạch Dương⚸3°40′ Bạch Dương4°Phần May mắn · 27°29′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 17°49′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 8°22′ Xử Nữ · MC 5°05′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 28°00′ ♊︎
☽ 17°07′ ♎︎
☿ 5°43′ ♊︎
♀︎ 5°24′ ♌︎
♂︎ 14°22′ ♋︎
♃ 20°26′ ♋︎
♄ 19°45′ ♊︎
♅ R 28°44′ ♒︎
♆ R 10°38′ ♒︎
⯓ R 15°57′ ♐︎
☊ 17°49′ ♊︎
☋ 17°49′ ♐︎
⚸ 3°40′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ △ ☌ ☍ □
☽ □ □ △ △ ⚹ △ ⚹
☿ ⚹ ∠ □ △ ⚹
♀︎ ∠ ☍ △
♂︎ ☌ ⚼
♃
♄ ☍ ☌ ☍
♅
♆
⯓ ☍ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 △ ⚹ ☍
3 △ □ △
5
6 ☌
10 ☌ ⚹ ⚹

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ⚹ ♀︎ 19′
☽ △ ☊ 42′
☉ △ ♅ 44′
☽ ⚹ ⯓ 1.2°
♀︎ △ ⚸ 1.7°
⯓ ☍ ☊ 1.9°
♄ ☌ ☊ 1.9°
☿ ⚹ ⚸ 2.0°
☽ △ ♄ 2.6°
☽ □ ♂︎ 2.7°
☽ □ ♃ 3.3°
♄ ☍ ⯓ 3.8°
☿ △ ♆ 4.9°
♀︎ ☍ ♆ 5.2°
☉ □ ⚸ 5.7°
♂︎ ☌ ♃ 6.1°
☽ △ ♆ 6.5°
☿ □ ♅ 7.0°
☉ ☌ ♄ 8.2°
☉ ☌ ☊ 10.2°
☉ △ ☽ 10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
4#1110
11#1210
3#119
9#119
10#118
1#107
1#117
2#117
1#66
2#46
4#126
5#106
6#116
6#126
7#116
8#116
1#45
1#55
1#75
1#95
1#125
2#35
2#95
2#105
2#125
3#45
3#75
3#125
4#65
4#85
5#115
6#105
10#125
11#115
1#24
1#34
2#74
3#54
3#64
3#94
3#104
4#74
4#94
4#104
5#124
6#94
7#104
9#104
9#124
10#104
1#83
2#63
2#83
4#43
4#53
5#63
6#73
7#93
7#123
8#123
12#123
1#12
2#52
5#52
5#92
6#62
7#82
8#92
8#102
9#92
2#21
3#81
5#81
6#81
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Kim, sai số 0°19′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети