✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Nyusha (Anna Shurochkina)

Nyusha (Anna Shurochkina)

Singer · 15/08/1990 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°41′Nhà 2II16°13′Nhà 3III19°14′IC · Nhà 4IV28°56′Nhà 5V4°10′Nhà 6VI0°50′Dsc · Nhà 7VII20°41′Nhà 8VIII16°13′Nhà 9IX19°14′MC · Nhà 10X28°56′Nhà 11XI4°10′Nhà 12XII0°50′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.8°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.8°⚹Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 57′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 57′□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.2°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.2°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.8°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.8°□Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.0°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.0°△Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 36′Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 36′△Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.1°△Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°⚹Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 2.4°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.4°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.4°△Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.2°☍Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời · 22°15′ Sư Tử☉22°15′ Sư Tử22°Mặt Trăng · 14°27′ Song Tử☽14°27′ Song Tử14°Sao Thủy · 19°16′ Xử Nữ☿19°16′ Xử Nữ19°Sao Kim · 1°44′ Sư Tử♀1°44′ Sư Tử2°Sao Hỏa · 21°17′ Kim Ngưu♂21°17′ Kim Ngưu21°Sao Mộc · 29°22′ Cự Giải♃29°22′ Cự Giải29°Sao Thổ · 19°52′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)19°52′ Ma Kết20°Sao Thiên Vương · 5°59′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)5°59′ Ma Kết6°Sao Hải Vương · 12°12′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)12°12′ Ma Kết12°Sao Diêm Vương · 15°05′ Bọ Cạp⯓15°05′ Bọ Cạp15°Điểm nút Bắc · 7°14′ Bảo Bình☊D7°14′ Bảo Bình7°Lilith · 1°46′ Nhân Mã⚸1°46′ Nhân Mã2°Phần May mắn · 12°53′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 7°14′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 20°41′ Thiên Bình · MC 28°56′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 22°15′ ♌︎
☽ 14°27′ ♊︎
☿ 19°16′ ♍︎
♀︎ 1°44′ ♌︎
♂︎ 21°17′ ♉︎
♃ 29°22′ ♋︎
♄ R 19°52′ ♑︎
♅ R 5°59′ ♑︎
♆ R 12°12′ ♑︎
⯓ 15°05′ ♏︎
☊ 7°14′ ♒︎
☋ 7°14′ ♌︎
⚸ 1°46′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ □ ⚻ □ □
☽ □ ∠ ⚻ △ ⚹
☿ △ △ △ ⚹
♀︎ ☌ ☍ ☌ △
♂︎ △ ⚼ ☍
♃ △
♄ ⚹
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □
2 ⚹ ⚹ ☌
3 △ □
5 ⚹ □
6 △ △ △
10 ☌ ☌ △

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ △ ⚸ 2′
☿ △ ♄ 36′
☉ □ ♂︎ 57′
♂︎ △ ♄ 1.4°
☿ △ ♂︎ 2.0°
♀︎ ☌ ♃ 2.4°
♃ △ ⚸ 2.4°
♆ ⚹ ⯓ 2.9°
☿ ⚹ ⯓ 4.2°
♄ ⚹ ⯓ 4.8°
☽ □ ☿ 4.8°
♀︎ ☍ ☊ 5.5°
♂︎ ☍ ⯓ 6.2°
☿ △ ♆ 7.1°
☉ □ ⯓ 7.2°
☽ △ ☊ 7.2°
☉ ⚹ ☽ 7.8°
☉ □ ⚸ 9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#1010
8#1010
3#89
7#109
9#109
1#98
2#38
2#108
10#128
1#37
3#77
3#97
3#107
8#97
1#86
3#66
3#116
6#106
1#25
1#55
1#65
1#75
2#65
2#85
2#95
5#75
5#85
5#105
10#105
2#54
2#74
3#34
3#44
3#54
3#124
4#84
4#94
5#64
6#84
6#94
7#94
8#114
9#94
9#114
1#13
1#43
1#123
2#23
2#43
2#113
2#123
4#73
4#113
5#93
6#73
6#123
7#83
7#123
8#123
9#123
12#123
1#112
4#52
4#62
5#112
5#122
6#112
7#112
8#82
10#112
11#112
4#101
6#61
7#71
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Sư Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Tam hợp Lilith, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети