Thương hiệu
Tạo tài khoản
OBLADAET (Nazar Votyakov)

OBLADAET (Nazar Votyakov)

Musician · 10/08/1991 12:00 · Иркутск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°35Nhà 2II18°54Nhà 3III21°55IC · Nhà 4IV0°14Nhà 5V4°51Nhà 6VI1°55Dsc · Nhà 7VII22°35Nhà 8VIII18°54Nhà 9IX21°55MC · Nhà 10X0°14Nhà 11XI4°51Nhà 12XII1°55AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 53′Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.8°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 33′Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 33′Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 20′Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 20′Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 8′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.8°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.8°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.5°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.5°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Mặt Trời · 17°03′ Sư Tử17°03′ Sư Tử17°Mặt Trăng · 17°57′ Sư Tử17°57′ Sư Tử18°Sao Thủy · 5°42′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)5°42′ Xử NữSao Kim · 5°50′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)5°50′ Xử NữSao Hỏa · 15°56′ Xử Nữ15°56′ Xử Nữ16°Sao Mộc · 22°49′ Sư Tử22°49′ Sư Tử23°Sao Thổ · 2°28′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)2°28′ Bảo BìnhSao Thiên Vương · 10°28′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)10°28′ Ma Kết10°Sao Hải Vương · 14°33′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)14°33′ Ma Kết15°Sao Diêm Vương · 17°36′ Bọ Cạp17°36′ Bọ Cạp18°Điểm nút Bắc · 18°47′ Ma Kết18°47′ Ma Kết19°Lilith · 11°47′ Ma Kết11°47′ Ma Kết12°Phần May mắn · 23°29′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 18°47′ Cự Giải

Hành tinh

Asc 22°35′ Thiên Bình · MC 0°14′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
17°03′
17°57′
R 5°42′
R 5°50′
15°56′
22°49′
R 2°28′
R 10°28′
R 14°33′
17°36′
R 18°47′
R 18°47′
11°47′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
8′
20′
33′
53′
1.2°
1.3°
1.4°
1.7°
2.8°
2.8°
3.1°
4.1°
4.2°
4.2°
4.6°
4.8°
4.9°
5.2°
5.5°
5.8°
5.9°
6.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1011
3#1110
1#38
2#118
8#118
1#27
1#57
1#97
2#37
3#77
3#87
7#117
11#117
1#86
2#56
2#86
2#106
5#86
5#106
8#106
9#116
11#126
1#75
1#115
1#125
2#65
2#75
2#95
3#45
3#95
3#105
3#125
4#105
5#75
7#95
7#105
8#95
9#105
10#105
1#14
1#44
1#64
2#24
2#44
2#124
3#34
3#54
3#64
4#74
4#84
4#94
4#124
5#64
6#104
7#124
8#124
10#124
4#53
4#63
4#113
6#83
6#93
6#113
6#123
7#83
4#42
5#92
5#112
6#72
8#82
9#122
5#51
5#121
6#61
7#71
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Kim, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети