Thương hiệu
OG Buda (Grigoriy Lyakhov)

OG Buda (Grigoriy Lyakhov)

Musician · 10/01/1994 12:00 · Тюмень, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°28Nhà 2II6°59Nhà 3III24°34IC · Nhà 4IV9°18Nhà 5V26°00Nhà 6VI22°41Dsc · Nhà 7VII1°28Nhà 8VIII6°59Nhà 9IX24°34MC · Nhà 10X9°18Nhà 11XI26°00Nhà 12XII22°41AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.0°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 1.6°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.6°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.7°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.3°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 46′Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 5.6°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.6°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.7°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.0°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.0°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.1°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.9°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.1°Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.9°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.6°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 35′Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.3°Mặt Trời · 19°48′28″ Ma Kết19°48′28″ Ma Kết20°Mặt Trăng · 28°42′00″ Nhân Mã28°42′00″ Nhân Mã29°Sao Thủy · 23°46′51″ Ma Kết23°46′51″ Ma Kết24°Sao Kim · 18°11′05″ Ma Kết18°11′05″ Ma Kết18°Sao Hỏa · 16°10′42″ Ma Kết16°10′42″ Ma Kết16°Sao Mộc · 11°06′16″ Bọ Cạp11°06′16″ Bọ Cạp11°Sao Thổ · 27°55′48″ Bảo Bình27°55′48″ Bảo Bình28°Sao Thiên Vương · 22°07′38″ Ma Kết22°07′38″ Ma Kết22°Sao Hải Vương · 20°48′41″ Ma Kết20°48′41″ Ma Kết21°Sao Diêm Vương · 27°20′59″ Bọ Cạp27°20′59″ Bọ Cạp27°Điểm nút Bắc · 2°12′11″ Nhân Mã2°12′11″ Nhân MãLilith · 20°21′58″ Bạch Dương20°21′58″ Bạch Dương20°Phần May mắn · 10°21′34″ Bạch DươngĐiểm nút Nam · 2°12′11″ Song Tử

Hành tinh

Asc 1°28′02″ Kim Ngưu · MC 9°18′00″ Ma Kết

Thiên thểVị trí
19°48′28″
28°42′00″
23°46′51″
18°11′05″
16°10′42″
11°06′16″
27°55′48″
22°07′38″
20°48′41″
27°20′59″
R 2°12′11″
R 2°12′11″
20°21′58″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
27′
33′
35′
46′
1.0°
1.3°
1.6°
1.7°
1.8°
2.0°
2.2°
2.3°
2.6°
3.0°
3.4°
3.6°
3.6°
3.9°
4.0°
4.2°
4.3°
4.6°
4.9°
5.1°
5.6°
5.9°
7.1°
7.5°
7.6°
8.3°
8.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
7#1020
8#1019
10#1218
10#1016
10#1115
1#1014
9#1013
2#1012
7#129
1#128
3#108
5#108
7#88
7#118
1#77
1#87
1#97
4#107
6#107
7#97
8#117
1#116
2#86
4#76
4#96
5#76
11#126
2#75
2#115
2#125
3#115
4#85
4#125
5#85
6#75
8#125
11#115
5#94
5#124
6#84
6#94
6#124
7#74
9#114
1#23
2#93
3#73
3#83
3#123
4#113
5#113
6#113
9#123
1#12
1#32
1#42
1#52
1#62
2#42
2#52
2#62
8#82
8#92
12#122
2#21
2#31
3#41
3#51
3#61
3#91
9#91
Нет подключения к сети