✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Oksana Markarova

Oksana Markarova

Politician · 28/10/1976 12:00 · Ровно, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°08′Nhà 2II27°50′Nhà 3III14°20′IC · Nhà 4IV19°36′Nhà 5V13°45′Nhà 6VI2°02′Dsc · Nhà 7VII18°08′Nhà 8VIII27°50′Nhà 9IX14°20′MC · Nhà 10X19°36′Nhà 11XI13°45′Nhà 12XII2°02′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.8°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.8°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.5°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.3°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.3°☌Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 11.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 11.0°□Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.5°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.5°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°△Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.0°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°⚹Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 2.7°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 2.7°□Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.0°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.7°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.7°△Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11′⚹Mặt Trời · 5°04′ Bọ Cạp☉5°04′ Bọ Cạp5°Mặt Trăng · 15°50′ Ma Kết☽15°50′ Ma Kết16°Sao Thủy · 28°37′ Thiên Bình☿28°37′ Thiên Bình29°Sao Kim · 9°19′ Nhân Mã♀9°19′ Nhân Mã9°Sao Hỏa · 13°23′ Bọ Cạp♂13°23′ Bọ Cạp13°Sao Mộc · 28°50′ Kim Ngưu♃rĐi Lùi (Retrograde)28°50′ Kim Ngưu29°Sao Thổ · 16°02′ Sư Tử♄16°02′ Sư Tử16°Sao Thiên Vương · 7°20′ Bọ Cạp♅7°20′ Bọ Cạp7°Sao Hải Vương · 12°19′ Nhân Mã♆12°19′ Nhân Mã12°Sao Diêm Vương · 12°30′ Thiên Bình⯓12°30′ Thiên Bình13°Điểm nút Bắc · 3°32′ Bọ Cạp☊sĐứng yên3°32′ Bọ Cạp4°Lilith · 10°17′ Kim Ngưu⚸10°17′ Kim Ngưu10°Phần May mắn · 28°53′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 3°32′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 18°08′ Nhân Mã · MC 19°36′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 5°04′ ♏︎
☽ 15°50′ ♑︎
☿ 28°37′ ♎︎
♀︎ 9°19′ ♐︎
♂︎ 13°23′ ♏︎
♃ R 28°50′ ♉︎
♄ 16°02′ ♌︎
♅ 7°20′ ♏︎
♆ 12°19′ ♐︎
⯓ 12°30′ ♎︎
☊ 3°32′ ♏︎
☋ 3°32′ ♉︎
⚸ 10°17′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ☌ □ ☌ ☌ ☍ ☍
☽ ⚹ ⚻ ⚹ □ △
☿ ⚻ ☌ ☍
♀︎ △ ☌ ⚹ ⚻
♂︎ □ ☌ ☍
♃
♄ △ ⚹ □
♅ ☌ ☍ ☍
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 □ △
3 ⚹ △ □
5 △ ☍ □ ☌
6 ☌
10 □ ⚹

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 11′
☉ ☌ ☊ 1.5°
☉ ☌ ♅ 2.3°
☽ ⚹ ♂︎ 2.5°
♂︎ □ ♄ 2.7°
♅ ☍ ⚸ 3.0°
♀︎ ☌ ♆ 3.0°
♂︎ ☍ ⚸ 3.1°
♀︎ ⚹ ⯓ 3.2°
☽ □ ⯓ 3.3°
♄ ⚹ ⯓ 3.5°
♄ △ ♆ 3.7°
♅ ☌ ☊ 3.8°
☿ ☌ ☊ 4.9°
☉ ☍ ⚸ 5.2°
☽ △ ⚸ 5.5°
♄ □ ⚸ 5.7°
♂︎ ☌ ♅ 6.0°
☉ ☌ ☿ 6.5°
♀︎ △ ♄ 6.7°
☉ ☌ ♂︎ 8.3°
☽ ⚹ ♅ 8.5°
☉ ⚹ ☽ 10.8°
☉ □ ♄ 11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
8#1017
8#1112
1#811
1#1010
4#810
8#910
2#89
4#109
5#88
10#118
1#27
1#47
1#117
2#107
3#87
4#117
8#87
2#46
2#96
5#106
9#106
1#95
2#55
2#115
2#125
4#95
7#85
8#125
9#125
10#105
1#54
2#34
3#104
4#54
5#94
5#124
7#104
10#124
1#33
1#63
2#73
3#43
3#53
3#93
3#123
4#43
5#113
6#83
6#123
9#113
11#113
12#123
1#12
1#72
1#122
2#62
3#62
3#112
4#122
5#62
6#92
6#102
7#92
7#122
9#92
11#122
2#21
3#31
3#71
4#71
5#71
6#61
7#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Kim Ngưu, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°11′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети