Thương hiệu
Tạo tài khoản
Oleksandr Kamyshin

Oleksandr Kamyshin

Politician · 02/07/1984 12:00 · Киев, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°29Nhà 2II8°56Nhà 3III7°33IC · Nhà 4IV12°32Nhà 5V19°16Nhà 6VI20°53Dsc · Nhà 7VII16°29Nhà 8VIII8°56Nhà 9IX7°33MC · Nhà 10X12°32Nhà 11XI19°16Nhà 12XII20°53AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.8°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 4.5°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.1°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.1°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.9°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.9°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 49′Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 49′Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 10.9°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 10.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.3°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.3°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.7°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.2°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.3°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.0°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.0°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.4°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.4°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.4°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.4°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.0°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.9°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.1°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 25′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 25′Mặt Trời · 10°37′ Cự Giải10°37′ Cự Giải11°Mặt Trăng · 23°06′ Sư Tử23°06′ Sư Tử23°Sao Thủy · 21°22′ Cự Giải21°22′ Cự Giải21°Sao Kim · 15°07′ Cự Giải15°07′ Cự Giải15°Sao Hỏa · 12°44′ Bọ Cạp12°44′ Bọ Cạp13°Sao Mộc · 7°44′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)7°44′ Ma KếtSao Thổ · 9°48′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)9°48′ Bọ Cạp10°Sao Thiên Vương · 10°23′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)10°23′ Nhân Mã10°Sao Hải Vương · 29°45′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)29°45′ Nhân MãSao Diêm Vương · 29°20′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)29°20′ Thiên Bình29°Điểm nút Bắc · 6°08′ Song Tử6°08′ Song TửLilith · 22°45′ Song Ngư22°45′ Song Ngư23°Phần May mắn · 28°58′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 6°08′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 16°29′ Xử Nữ · MC 12°32′ Song Tử

Thiên thểVị trí
10°37′
23°06′
21°22′
15°07′
12°44′
R 7°44′
R 9°48′
R 10°23′
R 29°45′
R 29°20′
R 6°08′
R 6°08′
22°45′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
25′
49′
1.4°
2.1°
2.1°
2.4°
2.9°
2.9°
4.3°
4.5°
5.0°
5.3°
6.2°
6.3°
6.7°
7.4°
7.6°
8.0°
10.8°
10.9°
11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
3#1113
3#1012
10#1112
2#1110
3#1210
7#1010
7#1110
1#39
3#59
3#79
9#109
9#119
1#108
1#118
2#108
4#128
10#128
11#128
1#27
1#77
1#97
2#127
3#97
8#117
8#127
9#127
1#86
1#126
2#36
3#46
4#116
5#96
5#106
8#106
2#45
2#55
3#85
4#55
4#85
4#95
5#75
5#85
7#85
7#125
10#105
11#115
12#125
2#74
3#34
3#64
4#44
4#74
4#104
5#114
5#124
7#94
8#94
1#43
2#83
2#93
4#63
1#12
1#52
2#62
6#72
6#82
6#92
6#102
6#112
6#122
7#72
9#92
1#61
5#51
5#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°25′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети