✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Oleksandr Syrskyi

Oleksandr Syrskyi

Politician · 26/07/1965 12:00 · Новинки, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°25′Nhà 2II10°02′Nhà 3III12°08′IC · Nhà 4IV21°50′Nhà 5V27°53′Nhà 6VI25°10′Dsc · Nhà 7VII15°25′Nhà 8VIII10°02′Nhà 9IX12°08′MC · Nhà 10X21°50′Nhà 11XI27°53′Nhà 12XII25°10′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.6°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.8°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.2°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.5°⚹Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 2.6°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.0°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.0°⚹Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 4.8°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 4.8°□Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°□Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.9°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.9°☍Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 39′Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 39′△Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.0°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.0°☍Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°⚹Mặt Trời · 3°09′ Sư Tử☉3°09′ Sư Tử3°Mặt Trăng · 3°10′ Cự Giải☽3°10′ Cự Giải3°Sao Thủy · 28°21′ Sư Tử☿28°21′ Sư Tử28°Sao Kim · 0°55′ Xử Nữ♀0°55′ Xử Nữ1°Sao Hỏa · 14°47′ Thiên Bình♂14°47′ Thiên Bình15°Sao Mộc · 21°21′ Song Tử♃21°21′ Song Tử21°Sao Thổ · 16°35′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)16°35′ Song Ngư17°Sao Thiên Vương · 12°39′ Xử Nữ♅12°39′ Xử Nữ13°Sao Hải Vương · 17°14′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)17°14′ Bọ Cạp17°Sao Diêm Vương · 14°37′ Xử Nữ⯓14°37′ Xử Nữ15°Điểm nút Bắc · 12°45′ Song Tử☊12°45′ Song Tử13°Lilith · 2°06′ Bảo Bình⚸2°06′ Bảo Bình2°Phần May mắn · 15°26′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 12°45′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 15°25′ Thiên Bình · MC 21°50′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 3°09′ ♌︎
☽ 3°10′ ♋︎
☿ 28°21′ ♌︎
♀︎ 0°55′ ♍︎
♂︎ 14°47′ ♎︎
♃ 21°21′ ♊︎
♄ R 16°35′ ♓︎
♅ 12°39′ ♍︎
♆ R 17°14′ ♏︎
⯓ 14°37′ ♍︎
☊ R 12°45′ ♊︎
☋ R 12°45′ ♐︎
⚸ 2°06′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ △ ☍
☽ ⚹ ⚹ ⚹ ⚼ ⚻
☿ ☌ ⚹
♀︎
♂︎ △ △ ⚹
♃ □ □
♄ ☍ △ ☍ □ □ ∠
♅ ⚹ ☌ □ □
♆ ⚹
⯓ □ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ △ ⚹
2 ⚹
3 ⚹ □ □ ☍ ☌
5 ☍ ☍
6 □
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ □ ☊ 7′
♄ △ ♆ 39′
☉ ☍ ⚸ 1.1°
⯓ □ ☊ 1.9°
♄ ☍ ⯓ 2.0°
♅ ☌ ⯓ 2.0°
♂︎ △ ☊ 2.0°
☽ ⚹ ♀︎ 2.2°
☿ ☌ ♀︎ 2.6°
♆ ⚹ ⯓ 2.6°
♄ □ ☊ 3.8°
♄ ☍ ♅ 3.9°
♅ ⚹ ♆ 4.6°
♃ □ ♄ 4.8°
☽ ⚹ ☿ 4.8°
♂︎ △ ♃ 6.6°
♃ □ ⯓ 6.7°
☿ ⚹ ♃ 7.0°
☽ ⚹ ♅ 9.5°
☉ ⚹ ☊ 9.6°
☉ ⚹ ♂︎ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
9#1114
2#1110
3#1110
4#99
1#118
2#98
4#118
8#118
11#118
11#128
2#37
2#47
3#47
7#97
7#117
8#97
1#96
2#56
3#76
3#86
5#96
9#106
10#116
2#105
2#125
3#55
3#105
4#125
5#115
9#125
1#24
1#34
1#74
1#84
2#64
3#94
4#54
4#64
4#84
5#84
5#104
6#114
7#124
8#124
10#124
1#13
1#103
1#123
3#123
4#73
5#63
5#73
5#123
6#73
6#83
6#93
6#103
6#123
7#103
8#103
9#93
1#42
1#52
3#62
4#42
4#102
5#52
12#122
1#61
2#21
2#71
2#81
3#31
6#61
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети