✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Oleksandr Usyk

Oleksandr Usyk

Absolute boxing champion · 17/01/1987 12:00 · Симферополь, Крымская область, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°31′Nhà 2II2°09′Nhà 3III24°22′IC · Nhà 4IV14°08′Nhà 5V6°23′Nhà 6VI7°52′Dsc · Nhà 7VII28°31′Nhà 8VIII2°09′Nhà 9IX24°22′MC · Nhà 10X14°08′Nhà 11XI6°23′Nhà 12XII7°52′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.5°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.3°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.3°⚹Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.6°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.6°△Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.8°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.8°△Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.5°⚹Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.7°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.7°△Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.3°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.3°☌Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6′□Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.2°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.2°□Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.2°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.2°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°⚹Mặt Trời · 26°42′ Ma Kết☉26°42′ Ma Kết27°Mặt Trăng · 21°45′ Sư Tử☽21°45′ Sư Tử22°Sao Thủy · 29°43′ Ma Kết☿29°43′ Ma Kết0°Sao Kim · 9°51′ Nhân Mã♀9°51′ Nhân Mã10°Sao Hỏa · 6°12′ Bạch Dương♂6°12′ Bạch Dương6°Sao Mộc · 20°22′ Song Ngư♃20°22′ Song Ngư20°Sao Thổ · 17°07′ Nhân Mã♄17°07′ Nhân Mã17°Sao Thiên Vương · 24°32′ Nhân Mã♅24°32′ Nhân Mã25°Sao Hải Vương · 6°18′ Ma Kết♆6°18′ Ma Kết6°Sao Diêm Vương · 9°47′ Bọ Cạp⯓9°47′ Bọ Cạp10°Điểm nút Bắc · 14°43′ Bạch Dương☊14°43′ Bạch Dương15°Lilith · 6°08′ Cự Giải⚸6°08′ Cự Giải6°Phần May mắn · 23°34′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 14°43′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 28°31′ Bạch Dương · MC 14°08′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 26°42′ ♑︎
☽ 21°45′ ♌︎
☿ 29°43′ ♑︎
♀︎ 9°51′ ♐︎
♂︎ 6°12′ ♈︎
♃ 20°22′ ♓︎
♄ 17°07′ ♐︎
♅ 24°32′ ♐︎
♆ 6°18′ ♑︎
⯓ 9°47′ ♏︎
☊ R 14°43′ ♈︎
☋ R 14°43′ ♎︎
⚸ 6°08′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ ⚹ □ □
☽ ⚼ ⚻ △ △ ⚼ △ ⚹ ∠
☿ ⚹
♀︎ △ ☌ △ ⚹
♂︎ □ □
♃ □ □
♄ △ ⚹
♅ ∠
♆ ⚹ ☍
⯓ △
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ △
2 △
3 ⚹ ☍
5 △ △ □
6 □ △ ⚹ ⚹
10 □ □

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ □ ⚸ 3′
♂︎ □ ♆ 6′
♆ ☍ ⚸ 9′
♄ △ ☊ 2.4°
☽ △ ♅ 2.8°
☉ ☌ ☿ 3.0°
♃ □ ♄ 3.2°
♆ ⚹ ⯓ 3.5°
⯓ △ ⚸ 3.6°
♀︎ △ ♂︎ 3.7°
♃ □ ♅ 4.2°
☽ △ ♄ 4.6°
♀︎ △ ☊ 4.9°
☉ ⚹ ♃ 6.3°
☿ ⚹ ♂︎ 6.5°
☽ △ ☊ 7.0°
♀︎ ☌ ♄ 7.3°
☉ ⚹ ♂︎ 9.5°
☉ □ ☊ 12.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (68)

Công thức×
1#1010
8#1010
8#1210
9#128
8#117
1#86
1#96
1#126
5#86
7#86
8#96
1#55
1#115
2#85
5#105
6#85
7#105
8#85
9#95
9#105
9#115
10#125
1#24
1#34
1#64
2#104
4#84
4#104
7#114
7#124
12#124
1#43
1#73
2#123
3#83
3#103
4#93
5#73
5#93
5#123
6#73
11#123
1#12
2#52
2#62
2#112
3#42
3#52
3#122
4#52
4#72
4#112
4#122
5#112
6#102
6#122
7#92
2#21
2#31
2#41
2#71
3#71
3#91
4#61
5#51
5#61
6#91
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Bạch Dương, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Lilith, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети