Thương hiệu
Tạo tài khoản
Oleksii Reznikov

Oleksii Reznikov

Politician · 18/06/1966 12:00 · Львов, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°10Nhà 2II4°13Nhà 3III2°23IC · Nhà 4IV7°01Nhà 5V13°54Nhà 6VI16°00Dsc · Nhà 7VII12°10Nhà 8VIII4°13Nhà 9IX2°23MC · Nhà 10X7°01Nhà 11XI13°54Nhà 12XII16°00AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 6.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2.6°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2.6°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.9°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.9°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10.7°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10.7°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.3°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.6°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.6°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.7°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.7°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.9°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.8°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.8°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.7°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.7°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 35′Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 35′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.5°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.5°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.5°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.5°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.6°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.6°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.7°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.1°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.1°Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 9′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Mặt Trời · 26°41′ Song Tử26°41′ Song Tử27°Mặt Trăng · 20°40′ Song Tử20°40′ Song Tử21°Sao Thủy · 18°36′ Cự Giải18°36′ Cự Giải19°Sao Kim · 20°28′ Kim Ngưu20°28′ Kim Ngưu20°Sao Hỏa · 14°24′ Song Tử14°24′ Song Tử14°Sao Mộc · 9°13′ Cự Giải9°13′ Cự GiảiSao Thổ · 29°14′ Song Ngư29°14′ Song Ngư29°Sao Thiên Vương · 15°46′ Xử Nữ15°46′ Xử Nữ16°Sao Hải Vương · 19°53′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)19°53′ Bọ Cạp20°Sao Diêm Vương · 15°56′ Xử Nữ15°56′ Xử Nữ16°Điểm nút Bắc · 25°07′ Kim Ngưu25°07′ Kim Ngưu25°Lilith · 8°42′ Song Ngư8°42′ Song NgưPhần May mắn · 6°09′ Xử NữĐiểm nút Nam · 25°07′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 12°10′ Xử Nữ · MC 7°01′ Song Tử

Thiên thểVị trí
26°41′
20°40′
18°36′
20°28′
14°24′
9°13′
29°14′
15°46′
R 19°53′
15°56′
R 25°07′
R 25°07′
8°42′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
9′
31′
35′
1.3°
1.4°
1.5°
1.9°
2.6°
2.7°
2.8°
4.0°
4.1°
4.1°
4.5°
4.6°
4.7°
4.7°
4.9°
5.7°
6.0°
6.3°
6.5°
6.6°
6.7°
8.6°
10.7°
10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#1121
1#1019
1#315
10#1115
1#513
1#813
3#1113
1#1212
8#1012
1#711
1#110
5#1010
5#1110
7#1110
8#1110
10#1210
1#49
1#99
3#129
11#129
1#68
3#78
3#108
6#108
7#108
8#128
11#118
3#97
4#117
5#87
5#127
6#117
6#127
9#117
3#46
3#56
3#66
4#106
6#76
7#126
4#55
4#65
4#85
5#75
6#85
6#95
7#85
3#34
3#84
7#94
10#104
1#23
2#33
2#93
4#73
5#53
5#63
5#93
8#93
9#103
9#123
2#62
2#112
2#122
4#122
7#72
8#82
9#92
12#122
2#41
2#51
2#71
2#81
2#101
4#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Giao hội Sao Diêm Vương, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети