Thương hiệu
Tạo tài khoản
Olga Buzova

Olga Buzova

Singer · 20/01/1986 12:00 · Ленинград, РСФСР · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°36Nhà 2II19°42Nhà 3III2°56IC · Nhà 4IV15°31Nhà 5V1°37Nhà 6VI1°51Dsc · Nhà 7VII27°36Nhà 8VIII19°42Nhà 9IX2°56MC · Nhà 10X15°31Nhà 11XI1°37Nhà 12XII1°51AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 3.6°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 3.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.6°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.0°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.2°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.2°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.0°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.0°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 3.7°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 3.7°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 4.1°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 4.1°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.9°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.9°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.7°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7′Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.9°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.9°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.8°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.8°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.1°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.1°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 15′Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 15′Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.0°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Mặt Trời · 0°01′ Bảo Bình0°01′ Bảo BìnhMặt Trăng · 26°28′ Kim Ngưu26°28′ Kim Ngưu26°Sao Thủy · 22°26′ Ma Kết22°26′ Ma Kết22°Sao Kim · 0°11′ Bảo Bình0°11′ Bảo BìnhSao Hỏa · 22°19′ Bọ Cạp22°19′ Bọ Cạp22°Sao Mộc · 22°34′ Bảo Bình22°34′ Bảo Bình23°Sao Thổ · 7°01′ Nhân Mã7°01′ Nhân MãSao Thiên Vương · 20°34′ Nhân Mã20°34′ Nhân Mã21°Sao Hải Vương · 4°18′ Ma Kết4°18′ Ma KếtSao Diêm Vương · 7°15′ Bọ Cạp7°15′ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 5°19′ Kim Ngưu5°19′ Kim NgưuLilith · 25°46′ Kim Ngưu25°46′ Kim Ngưu26°Phần May mắn · 24°03′ Xử NữĐiểm nút Nam · 5°19′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 27°36′ Kim Ngưu · MC 15°31′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
0°01′
26°28′
22°26′
0°11′
22°19′
22°34′
7°01′
20°34′
4°18′
7°15′
R 5°19′
R 5°19′
25°46′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
7′
10′
15′
41′
1.0°
1.9°
2.0°
3.0°
3.2°
3.3°
3.5°
3.6°
3.7°
3.9°
4.0°
4.1°
4.2°
4.4°
5.1°
5.3°
6.8°
7.0°
7.1°
7.2°
7.6°
7.7°
7.7°
7.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
7#1015
7#1114
1#1013
1#1113
1#712
8#1112
10#1111
1#310
3#1010
3#79
3#119
8#99
1#48
1#68
5#108
5#118
6#108
8#108
1#17
1#57
2#107
2#117
4#77
4#107
4#117
5#77
6#117
8#127
1#26
1#86
2#76
3#66
6#76
6#86
9#126
11#116
11#126
1#125
2#35
3#85
4#65
5#65
6#125
8#85
9#115
10#105
2#44
2#54
2#64
2#84
3#44
3#54
3#124
4#84
4#124
5#84
7#74
7#84
7#94
7#124
10#124
1#93
2#123
3#33
5#123
6#93
9#93
9#103
2#92
3#92
4#52
4#92
5#92
12#122
2#21
4#41
5#51
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bảo Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Hỏa, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети