Thương hiệu
Tạo tài khoản
Orlando Bloom

Orlando Bloom

Actor · 13/01/1977 09:15 · Кентербери, Кент, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°42Nhà 2II21°07Nhà 3III23°14IC · Nhà 4IV13°56Nhà 5V1°32Nhà 6VI20°54Dsc · Nhà 7VII21°42Nhà 8VIII21°07Nhà 9IX23°14MC · Nhà 10X13°56Nhà 11XI1°32Nhà 12XII20°54AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.2°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.2°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.9°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.8°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.9°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.0°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.4°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.0°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.5°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.5°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.0°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.9°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.9°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 26′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 26′Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.6°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.6°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.3°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.9°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.9°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.2°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.2°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.7°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.7°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3′Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3′Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 50′Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 50′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 52′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 52′Mặt Trời · 23°05′ Ma Kết23°05′ Ma Kết23°Mặt Trăng · 0°18′ Bọ Cạp0°18′ Bọ CạpSao Thủy · 8°16′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)8°16′ Ma KếtSao Kim · 9°43′ Song Ngư9°43′ Song Ngư10°Sao Hỏa · 9°17′ Ma Kết9°17′ Ma KếtSao Mộc · 21°11′ Kim NgưusĐứng yên21°11′ Kim Ngưu21°Sao Thổ · 15°01′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)15°01′ Sư Tử15°Sao Thiên Vương · 11°18′ Bọ Cạp11°18′ Bọ Cạp11°Sao Hải Vương · 15°04′ Nhân Mã15°04′ Nhân Mã15°Sao Diêm Vương · 14°11′ Thiên Bình14°11′ Thiên Bình14°Điểm nút Bắc · 29°34′ Thiên BìnhsĐứng yên29°34′ Thiên BìnhLilith · 18°49′ Kim Ngưu18°49′ Kim Ngưu19°Phần May mắn · 28°55′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 29°34′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 21°42′ Bảo Bình · MC 13°56′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
23°05′
0°18′
R 8°16′
9°43′
9°17′
R 21°11′
R 15°01′
11°18′
15°04′
14°11′
R 29°34′
R 29°34′
18°49′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
3′
26′
45′
50′
52′
1.0°
1.5°
1.6°
1.9°
2.0°
2.4°
3.0°
3.7°
3.8°
4.3°
4.9°
5.3°
5.9°
6.2°
6.5°
7.2°
8.0°
8.9°
9.0°
9.4°
11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
8#1117
1#816
1#1213
1#212
7#812
1#911
1#1111
2#1211
7#1211
8#1211
1#310
2#1110
4#810
6#1210
7#910
7#1110
10#1210
1#79
2#79
3#129
6#89
9#129
1#108
2#68
2#88
3#88
5#88
6#98
9#118
1#47
2#47
2#107
3#77
3#117
4#77
4#117
7#107
8#97
9#107
11#127
12#127
1#66
2#96
3#66
3#96
5#126
6#106
6#116
8#86
8#106
1#15
1#55
2#35
2#55
3#105
5#75
6#75
10#105
3#44
3#54
4#94
5#94
5#114
10#114
11#114
4#53
4#63
4#123
5#63
7#73
2#22
3#32
5#52
9#92
4#41
4#101
5#101
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети