Thương hiệu
Tạo tài khoản
Oscar Wilde

Oscar Wilde

Writer · 16/10/1854 03:00 · Дублин, Ирландия · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°50Nhà 2II7°23Nhà 3III5°30IC · Nhà 4IV10°59Nhà 5V18°53Nhà 6VI20°41Dsc · Nhà 7VII15°50Nhà 8VIII7°23Nhà 9IX5°30MC · Nhà 10X10°59Nhà 11XI18°53Nhà 12XII20°41AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.4°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.4°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.1°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.9°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.9°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.5°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.5°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 1.7°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 1.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 32′Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 32′Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 30′Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 30′Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.2°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.2°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 16′Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 16′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.1°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.1°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 7.6°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 7.6°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.8°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.8°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.0°Mặt Trời · 22°27′ Thiên Bình22°27′ Thiên Bình22°Mặt Trăng · 15°03′ Sư Tử15°03′ Sư Tử15°Sao Thủy · 13°20′ Bọ Cạp13°20′ Bọ Cạp13°Sao Kim · 7°58′ Thiên Bình7°58′ Thiên BìnhSao Hỏa · 3°50′ Nhân Mã3°50′ Nhân MãSao Mộc · 19°18′ Ma Kết19°18′ Ma Kết19°Sao Thổ · 15°35′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)15°35′ Song Tử16°Sao Thiên Vương · 15°33′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)15°33′ Kim Ngưu16°Sao Hải Vương · 13°35′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)13°35′ Song Ngư14°Sao Diêm Vương · 2°55′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)2°55′ Kim NgưuĐiểm nút Bắc · 22°39′ Kim Ngưu22°39′ Kim Ngưu23°Lilith · 24°41′ Cự Giải24°41′ Cự Giải25°Phần May mắn · 23°14′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 22°39′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 15°50′ Xử Nữ · MC 10°59′ Song Tử

Thiên thểVị trí
22°27′
15°03′
13°20′
7°58′
3°50′
19°18′
R 15°35′
R 15°33′
R 13°35′
R 2°55′
R 22°39′
R 22°39′
24°41′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
16′
30′
32′
1.7°
2.0°
2.0°
2.0°
2.2°
2.2°
3.1°
3.3°
3.8°
4.1°
5.4°
5.7°
6.0°
6.9°
7.1°
7.4°
7.6°
7.6°
10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
5#1214
5#912
1#511
5#711
4#510
5#1110
1#99
6#79
6#129
11#129
1#68
1#118
1#128
4#68
4#78
4#98
6#98
7#98
7#108
9#118
9#128
10#128
1#47
4#107
4#117
5#67
7#127
9#107
1#76
1#106
3#96
4#126
5#56
6#106
6#116
2#55
2#125
5#105
7#115
10#115
11#115
1#34
2#44
2#94
2#114
3#74
3#84
3#124
7#74
8#94
9#94
12#124
1#13
1#23
2#23
2#33
2#63
2#73
2#83
2#103
3#43
3#53
3#113
4#43
8#83
3#32
3#62
6#62
10#102
1#81
3#101
5#81
7#81
8#111
8#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bọ Cạp, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: giật gân.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети