Thương hiệu
Tạo tài khoản
Ousmane Dembélé

Ousmane Dembélé

Footballer · 15/05/1997 12:00 · Вернон, Франция · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°48Nhà 2II1°17Nhà 3III25°01IC · Nhà 4IV26°35Nhà 5V5°26Nhà 6VI12°54Dsc · Nhà 7VII12°48Nhà 8VIII1°17Nhà 9IX25°01MC · Nhà 10X26°35Nhà 11XI5°26Nhà 12XII12°54AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.4°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.4°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.2°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.2°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.1°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.7°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.3°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.3°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.9°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.9°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 3.9°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 3.9°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 43′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 43′Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 33′Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 33′Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.5°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.5°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.9°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.9°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.3°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.3°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.2°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.2°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Mặt Trời · 24°37′ Kim Ngưu24°37′ Kim Ngưu25°Mặt Trăng · 5°03′ Xử Nữ5°03′ Xử NữSao Thủy · 1°10′ Kim Ngưu1°10′ Kim NgưuSao Kim · 5°46′ Song Tử5°46′ Song TửSao Hỏa · 18°32′ Xử Nữ18°32′ Xử Nữ19°Sao Mộc · 20°55′ Bảo Bình20°55′ Bảo Bình21°Sao Thổ · 15°40′ Bạch Dương15°40′ Bạch Dương16°Sao Thiên Vương · 8°40′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)8°40′ Bảo BìnhSao Hải Vương · 29°55′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)29°55′ Ma KếtSao Diêm Vương · 4°30′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)4°30′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 27°04′ Xử NữD27°04′ Xử Nữ27°Lilith · 6°21′ Xử Nữ6°21′ Xử NữPhần May mắn · 23°15′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 27°04′ Song Ngư

Hành tinh

Asc 12°48′ Sư Tử · MC 26°35′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
24°37′
5°03′
1°10′
5°46′
18°32′
20°55′
15°40′
R 8°40′
R 29°55′
R 4°30′
27°04′
27°04′
6°21′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
33′
35′
43′
1.3°
1.3°
1.3°
1.9°
2.5°
2.8°
2.9°
3.7°
3.9°
4.2°
4.6°
5.2°
5.2°
5.3°
5.9°
6.1°
7.5°
9.9°
10.4°
11.2°
11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
10#1213
5#1012
2#1011
8#1010
2#59
2#119
2#129
5#89
5#129
1#28
1#108
2#88
5#78
6#78
7#118
9#108
4#57
6#107
7#97
7#107
7#127
1#56
2#46
4#116
5#66
5#116
6#116
7#86
8#116
8#126
10#116
11#126
1#85
2#25
4#85
4#105
4#125
5#55
5#95
6#95
7#75
9#125
1#74
1#94
1#114
1#124
2#64
2#74
3#104
6#84
6#124
11#114
1#43
3#123
4#63
10#103
12#123
1#32
1#62
2#32
2#92
3#52
3#62
3#82
4#72
4#92
6#62
8#82
8#92
9#112
1#11
3#41
3#71
3#91
3#111
4#41
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°33′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети