✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Owen Wilson

Owen Wilson

Actor · 18/11/1968 12:00 · Даллас, Техас, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°01′Nhà 2II18°03′Nhà 3III24°59′IC · Nhà 4IV23°26′Nhà 5V16°56′Nhà 6VI9°34′Dsc · Nhà 7VII6°01′Nhà 8VIII18°03′Nhà 9IX24°59′MC · Nhà 10X23°26′Nhà 11XI16°56′Nhà 12XII9°34′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.4°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.3°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.4°⚹Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 12′Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.8°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.8°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 24′Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 24′⚹Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.1°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.1°□Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 4.2°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 4.2°□Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.3°Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.9°Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.4°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.2°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.2°⚹Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trời · 26°28′ Bọ Cạp☉26°28′ Bọ Cạp26°Mặt Trăng · 4°14′ Bọ Cạp☽4°14′ Bọ Cạp4°Sao Thủy · 16°04′ Bọ Cạp☿16°04′ Bọ Cạp16°Sao Kim · 4°38′ Ma Kết♀4°38′ Ma Kết5°Sao Hỏa · 5°45′ Thiên Bình♂5°45′ Thiên Bình6°Sao Mộc · 0°28′ Thiên Bình♃0°28′ Thiên Bình0°Sao Thổ · 19°38′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)19°38′ Bạch Dương20°Sao Thiên Vương · 2°51′ Thiên Bình♅2°51′ Thiên Bình3°Sao Hải Vương · 26°16′ Bọ Cạp♆26°16′ Bọ Cạp26°Sao Diêm Vương · 24°41′ Xử Nữ⯓24°41′ Xử Nữ25°Điểm nút Bắc · 8°42′ Bạch Dương☊8°42′ Bạch Dương9°Lilith · 17°06′ Song Tử⚸17°06′ Song Tử17°Phần May mắn · 13°47′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 8°42′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 6°01′ Bảo Bình · MC 23°26′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 26°28′ ♏︎
☽ 4°14′ ♏︎
☿ 16°04′ ♏︎
♀︎ 4°38′ ♑︎
♂︎ 5°45′ ♎︎
♃ 0°28′ ♎︎
♄ R 19°38′ ♈︎
♅ 2°51′ ♎︎
♆ 26°16′ ♏︎
⯓ 24°41′ ♍︎
☊ R 8°42′ ♈︎
☋ R 8°42′ ♎︎
⚸ 17°06′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ ⚹ ⚹ ☌ ⚹
☽ ⚹
☿ ∠
♀︎ □ □ □ □ □
♂︎ ☌ ☌ ☍ ☌
♃ ☌ ⚹ ☌
♄ ⚹
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △ △ ⚹ △
2 △ □
3
5 ⚹ ☌
6 □ □ □
10 ☌ ☌ ⚹

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☌ ♆ 12′
☽ ⚹ ♀︎ 24′
♀︎ □ ♂︎ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.6°
☉ ⚹ ⯓ 1.8°
♀︎ □ ♅ 1.8°
♃ ☌ ♅ 2.4°
♄ ⚹ ⚸ 2.5°
♂︎ ☌ ♅ 2.9°
♂︎ ☍ ☊ 3.0°
☉ ⚹ ♃ 4.0°
♀︎ □ ☊ 4.1°
♀︎ □ ♃ 4.2°
♃ ⚹ ♆ 4.2°
♂︎ ☌ ♃ 5.3°
♃ ☌ ⯓ 5.8°
☉ ⚹ ♅ 6.4°
☉ ⚹ ♂︎ 9.3°
☉ ☌ ☿ 10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
8#1013
8#1213
8#1112
10#1112
10#1212
8#911
1#810
2#810
2#1010
7#810
9#1010
11#1210
2#129
7#129
9#129
1#98
1#108
1#118
2#118
7#98
7#118
9#118
1#127
5#107
7#107
8#87
10#107
1#26
1#76
2#96
3#86
3#126
5#86
6#86
6#106
1#35
2#35
3#75
3#95
3#105
3#115
4#125
6#95
12#125
2#54
2#74
3#64
4#84
4#94
4#114
5#94
5#124
6#114
6#124
11#114
1#13
1#43
1#53
2#63
3#53
4#73
5#113
9#93
1#62
2#22
2#42
3#42
4#102
6#72
7#72
4#41
4#61
5#51
5#61
5#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Thiên Bình, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Hải Vương, sai số 0°12′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети