Thương hiệu
Tạo tài khoản
Oxxxymiron (Miron Fedorov)

Oxxxymiron (Miron Fedorov)

Musician · 31/01/1985 12:00 · Санкт-Петербург, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°14Nhà 2II28°12Nhà 3III10°32IC · Nhà 4IV23°49Nhà 5V12°33Nhà 6VI20°37Dsc · Nhà 7VII12°14Nhà 8VIII28°12Nhà 9IX10°32MC · Nhà 10X23°49Nhà 11XI12°33Nhà 12XII20°37AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 5.3°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 5.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.9°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.1°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.1°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 21′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 21′Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 16′Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 16′Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 3′Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.4°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.4°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.2°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.2°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4′Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 24′Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 24′Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 1.1°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 1.1°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 19′Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 19′Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.1°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.1°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.5°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.5°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.2°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Mặt Trời · 11°26′ Bảo Bình11°26′ Bảo Bình11°Mặt Trăng · 6°09′ Song Tử6°09′ Song TửSao Thủy · 28°30′ Ma Kết28°30′ Ma Kết29°Sao Kim · 28°09′ Song Ngư28°09′ Song Ngư28°Sao Hỏa · 28°14′ Song Ngư28°14′ Song Ngư28°Sao Mộc · 28°33′ Ma Kết28°33′ Ma Kết29°Sao Thổ · 27°05′ Bọ Cạp27°05′ Bọ Cạp27°Sao Thiên Vương · 16°53′ Nhân Mã16°53′ Nhân Mã17°Sao Hải Vương · 2°33′ Ma Kết2°33′ Ma KếtSao Diêm Vương · 4°44′ Bọ Cạp4°44′ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 24°11′ Kim Ngưu24°11′ Kim Ngưu24°Lilith · 16°31′ Bạch Dương16°31′ Bạch Dương17°Phần May mắn · 6°57′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 24°11′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 12°14′ Song Tử · MC 23°49′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
11°26′
6°09′
28°30′
28°09′
28°14′
28°33′
27°05′
16°53′
2°33′
4°44′
R 24°11′
R 24°11′
16°31′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
3′
4′
16′
19′
21′
22′
24′
1.1°
1.1°
1.4°
1.5°
2.2°
2.9°
4.0°
4.1°
4.3°
4.3°
4.4°
4.4°
5.1°
5.3°
5.4°
6.2°
6.2°
6.7°
7.6°
7.6°
7.9°
8.0°
9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
10#1218
8#1217
6#1013
7#1012
1#1011
2#1211
7#1211
8#1011
3#1010
6#1210
7#810
9#1210
1#129
3#129
2#88
2#108
4#128
6#88
8#98
9#108
12#128
1#117
4#107
5#107
6#77
6#97
7#117
8#87
10#107
1#76
1#86
3#76
3#86
3#116
4#116
5#116
7#96
10#116
11#126
1#35
1#65
1#95
2#75
2#95
3#65
3#95
4#75
5#125
1#44
1#54
2#64
4#64
4#84
4#94
5#74
6#114
1#13
1#23
2#33
2#43
3#43
3#53
5#63
5#83
5#93
7#73
8#113
2#22
2#52
2#112
3#32
4#52
6#62
9#112
11#112
4#41
5#51
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Ma Kết, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Mộc, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети