Thương hiệu
Oxxxymiron

Oxxxymiron

рэпер · 31/01/1985 12:00 · Ленинград, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°02Nhà 2II0°38Nhà 3III12°36IC · Nhà 4IV25°56Nhà 5V15°15Nhà 6VI25°26Dsc · Nhà 7VII16°02Nhà 8VIII0°38Nhà 9IX12°36MC · Nhà 10X25°56Nhà 11XI15°15Nhà 12XII25°26AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 5.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.9°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.1°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 21′Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 16′Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 3′Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.4°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.2°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4′Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 24′Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 1.1°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 19′Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.1°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.5°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Mặt Trời · 11°26′28″ Bảo Bình11°26′28″ Bảo Bình11°Mặt Trăng · 6°08′57″ Song Tử6°08′57″ Song TửSao Thủy · 28°30′20″ Ma Kết28°30′20″ Ma Kết29°Sao Kim · 28°09′24″ Song Ngư28°09′24″ Song Ngư28°Sao Hỏa · 28°13′51″ Song Ngư28°13′51″ Song Ngư28°Sao Mộc · 28°33′13″ Ma Kết28°33′13″ Ma Kết29°Sao Thổ · 27°05′22″ Bọ Cạp27°05′22″ Bọ Cạp27°Sao Thiên Vương · 16°53′16″ Nhân Mã16°53′16″ Nhân Mã17°Sao Hải Vương · 2°32′50″ Ma Kết2°32′50″ Ma KếtSao Diêm Vương · 4°44′21″ Bọ Cạps4°44′21″ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 24°10′41″ Kim Ngưu24°10′41″ Kim Ngưu24°Lilith · 16°31′14″ Bạch Dương16°31′14″ Bạch Dương17°Phần May mắn · 10°44′37″ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 24°10′41″ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 16°02′08″ Song Tử · MC 25°55′38″ Ma Kết

Thiên thểVị trí
11°26′28″
6°08′57″
28°30′20″
28°09′24″
28°13′51″
28°33′13″
27°05′22″
16°53′16″
2°32′50″
4°44′21″
R 24°10′41″
R 24°10′41″
16°31′14″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
3′
4′
16′
19′
21′
22′
24′
1.1°
1.1°
1.4°
1.5°
2.2°
2.9°
4.0°
4.1°
4.3°
4.3°
4.4°
4.4°
5.1°
5.3°
5.4°
6.2°
6.2°
6.7°
7.6°
7.6°
7.9°
8.0°
9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
8#1220
10#1220
6#1015
2#1213
6#1213
7#813
7#1012
7#1212
1#1011
8#1011
9#1211
12#1211
1#1210
2#1010
3#1010
3#1210
2#89
4#128
5#108
6#88
6#98
7#118
8#98
9#108
1#87
1#117
2#77
3#87
4#107
5#117
6#77
10#107
10#117
1#26
1#66
1#76
2#96
2#116
3#66
3#76
3#116
4#86
4#116
7#96
11#126
1#35
1#95
2#35
2#65
3#95
4#75
5#75
5#85
5#125
8#85
1#44
1#54
2#44
4#64
4#94
5#94
6#64
6#114
8#114
1#13
2#23
2#53
3#43
3#53
5#63
7#73
9#113
11#113
3#32
4#52
4#41
5#51
9#91
Нет подключения к сети