✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Ozzy Osbourne

Ozzy Osbourne

Musician · 03/12/1948 23:45 · Астон, Бирмингем, Англия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°02′Nhà 2II5°35′Nhà 3III3°35′IC · Nhà 4IV8°46′Nhà 5V16°30′Nhà 6VI18°31′Dsc · Nhà 7VII14°02′Nhà 8VIII5°35′Nhà 9IX3°35′MC · Nhà 10X8°46′Nhà 11XI16°30′Nhà 12XII18°31′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.9°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.7°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.7°□Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.8°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.8°△Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.0°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.0°□Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 48′Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 48′□Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.8°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.8°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.4°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.4°⚹Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.8°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.8°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.7°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.7°⚹Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°□Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.4°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 40′Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 40′△Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.1°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.1°☍Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 2.1°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 2.1°△Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.7°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.7°☍Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trời · 11°45′ Nhân Mã☉11°45′ Nhân Mã12°Mặt Trăng · 20°42′ Ma Kết☽20°42′ Ma Kết21°Sao Thủy · 6°51′ Nhân Mã☿6°51′ Nhân Mã7°Sao Kim · 9°47′ Bọ Cạp♀9°47′ Bọ Cạp10°Sao Hỏa · 5°23′ Ma Kết♂5°23′ Ma Kết5°Sao Mộc · 3°59′ Ma Kết♃3°59′ Ma Kết4°Sao Thổ · 6°03′ Xử Nữ♄6°03′ Xử Nữ6°Sao Thiên Vương · 29°14′ Song Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)29°14′ Song Tử29°Sao Hải Vương · 14°39′ Thiên Bình♆14°39′ Thiên Bình15°Sao Diêm Vương · 16°30′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)16°30′ Sư Tử17°Điểm nút Bắc · 4°20′ Kim Ngưu☊4°20′ Kim Ngưu4°Lilith · 15°10′ Song Ngư⚸15°10′ Song Ngư15°Phần May mắn · 5°05′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 4°20′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 14°02′ Xử Nữ · MC 8°46′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 11°45′ ♐︎
☽ 20°42′ ♑︎
☿ 6°51′ ♐︎
♀︎ 9°47′ ♏︎
♂︎ 5°23′ ♑︎
♃ 3°59′ ♑︎
♄ 6°03′ ♍︎
♅ R 29°14′ ♊︎
♆ 14°39′ ♎︎
⯓ R 16°30′ ♌︎
☊ R 4°20′ ♉︎
☋ R 4°20′ ♏︎
⚸ 15°10′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ ⚹ △ □
☽ ⚼ □ ⚹
☿ □ ⚹
♀︎ ⚹ ⚹ ⚹ □ ☍ ☌ △
♂︎ ☌ △ ☍ △ ⚹
♃ △ ☍ △ ⚹
♄ △ ⚹
♅
♆ ⚹ ⚻
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ☍
2 ⚹ □ □
3 ⚹ ⚹ ⚹ ☍ ☌
5 □ ⚹
6 △ ☍
10 ☍ ☍ □

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ △ ☊ 21′
♂︎ △ ♄ 40′
☿ □ ♄ 48′
♂︎ △ ☊ 1.1°
♂︎ ☌ ♃ 1.4°
♄ △ ☊ 1.7°
♆ ⚹ ⯓ 1.9°
♃ △ ♄ 2.1°
☉ ⚹ ♆ 2.9°
☉ □ ⚸ 3.4°
♀︎ ⚹ ♄ 3.7°
♀︎ ⚹ ♂︎ 4.4°
♃ ☍ ♅ 4.7°
☉ △ ⯓ 4.8°
☉ ☌ ☿ 4.9°
♀︎ △ ⚸ 5.4°
♀︎ ☍ ☊ 5.5°
☽ ⚹ ⚸ 5.5°
☉ □ ♄ 5.7°
♀︎ ⚹ ♃ 5.8°
☽ □ ♆ 6.0°
♂︎ ☍ ♅ 6.1°
♀︎ □ ⯓ 6.7°
☿ ⚹ ♆ 7.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
4#1218
4#515
3#1214
3#412
4#1011
5#1211
1#410
4#1110
9#1210
2#49
2#129
3#79
3#99
4#99
7#129
11#129
1#128
2#38
4#48
4#68
4#78
4#88
8#128
10#128
12#128
3#57
5#77
5#97
7#117
1#56
3#106
8#96
9#116
1#25
1#75
2#115
3#65
3#85
3#115
5#105
6#95
6#125
7#85
9#105
1#34
1#94
2#54
2#74
2#84
3#34
5#114
6#74
7#94
7#104
8#114
1#103
1#113
2#93
2#103
5#83
6#103
8#103
10#113
1#12
1#62
1#82
2#62
5#52
6#82
7#72
9#92
10#102
5#61
6#111
8#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Nhân Mã, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°21′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети