✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Pascal Obispo

Pascal Obispo

Singer · 08/01/1965 23:25 · Бержерак, Дордонь, Франция · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I26°11′Nhà 2II21°05′Nhà 3III21°07′IC · Nhà 4IV25°24′Nhà 5V29°57′Nhà 6VI0°33′Dsc · Nhà 7VII26°11′Nhà 8VIII21°05′Nhà 9IX21°07′MC · Nhà 10X25°24′Nhà 11XI29°57′Nhà 12XII0°33′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.9°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.9°⚹Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.3°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.3°△Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.3°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.3°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.8°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.8°△Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°△Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8′Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8′□Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 21′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 21′□Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 22′Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 22′☍Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.3°⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.9°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.9°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.2°☍Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 29′Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 31′Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 31′□Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.8°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.8°⚹Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 2′Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 2′□Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.3°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.3°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.3°⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°△Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.4°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.4°☍Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6′Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6′△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trời · 18°27′ Ma Kết☉18°27′ Ma Kết18°Mặt Trăng · 25°24′ Song Ngư☽25°24′ Song Ngư25°Sao Thủy · 25°16′ Nhân Mã☿25°16′ Nhân Mã25°Sao Kim · 25°45′ Nhân Mã♀25°45′ Nhân Mã26°Sao Hỏa · 25°47′ Xử Nữ♂25°47′ Xử Nữ26°Sao Mộc · 16°06′ Kim Ngưu♃sĐứng yên16°06′ Kim Ngưu16°Sao Thổ · 2°03′ Song Ngư♄2°03′ Song Ngư2°Sao Thiên Vương · 14°40′ Xử Nữ♅rĐi Lùi (Retrograde)14°40′ Xử Nữ15°Sao Hải Vương · 19°31′ Bọ Cạp♆19°31′ Bọ Cạp20°Sao Diêm Vương · 16°13′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)16°13′ Xử Nữ16°Điểm nút Bắc · 22°41′ Song Tử☊22°41′ Song Tử23°Lilith · 10°02′ Ma Kết⚸10°02′ Ma Kết10°Phần May mắn · 19°14′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 22°41′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 26°11′ Xử Nữ · MC 25°24′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 18°27′ ♑︎
☽ 25°24′ ♓︎
☿ 25°16′ ♐︎
♀︎ 25°45′ ♐︎
♂︎ 25°47′ ♍︎
♃ R 16°06′ ♉︎
♄ 2°03′ ♓︎
♅ R 14°40′ ♍︎
♆ 19°31′ ♏︎
⯓ R 16°13′ ♍︎
☊ R 22°41′ ♊︎
☋ R 22°41′ ♐︎
⚸ 10°02′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ △ △ ∠ △ ⚹ △ ☌
☽ □ □ ☍ ⚹ △ ☍ □ □
☿ ☌ □ ⚹ ☍ ☌
♀︎ □ ⚹ ☍ ☌
♂︎ ⚹ □ □
♃ △ ☍ △ △
♄
♅ ⚹ ☌ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ □ □ ☌ □ □
2 □ △ ⚹
3 ⚹ ☌
5
6 ☌
10 □ ☍ ☍ □ ☌ ☍

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ □ ♂︎ 2′
♃ △ ⯓ 6′
☽ □ ☿ 8′
☽ □ ♀︎ 21′
☽ ☍ ♂︎ 22′
☿ ☌ ♀︎ 29′
☿ □ ♂︎ 31′
☉ ⚹ ♆ 1.1°
♃ △ ♅ 1.4°
♅ ☌ ⯓ 1.5°
☉ △ ⯓ 2.2°
☉ △ ♃ 2.3°
☿ ☍ ☊ 2.6°
☽ □ ☊ 2.7°
♀︎ ☍ ☊ 3.1°
♂︎ □ ☊ 3.1°
♆ ⚹ ⯓ 3.3°
♃ ☍ ♆ 3.4°
☉ △ ♅ 3.8°
♅ △ ⚸ 4.6°
♅ ⚹ ♆ 4.8°
☽ △ ♆ 5.9°
♃ △ ⚸ 6.1°
♂︎ ⚹ ♆ 6.3°
♀︎ ⚹ ♄ 6.3°
☿ ⚹ ♄ 6.8°
☉ ⚹ ☽ 6.9°
☉ △ ♂︎ 7.3°
☉ ☌ ⚸ 8.4°
☽ ☍ ⯓ 9.2°
☽ ⚹ ♃ 9.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#422
3#420
4#720
4#1217
1#715
4#815
1#314
3#713
4#1113
4#412
7#1212
11#1212
1#811
1#1211
3#1211
4#911
8#1211
1#910
2#410
3#1110
7#1110
4#59
5#129
7#89
8#119
1#28
3#98
4#68
9#118
1#17
3#57
3#67
4#107
6#127
9#127
1#66
1#106
1#116
5#66
5#76
5#86
5#96
6#116
7#76
7#96
8#96
12#126
2#35
2#75
2#115
2#125
3#85
6#75
6#85
7#105
1#54
2#54
2#84
3#34
2#63
3#103
5#113
6#93
6#103
2#92
2#102
6#62
8#102
9#102
10#112
11#112
5#51
5#101
8#81
9#91
10#101
10#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Nhân Mã, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Vuông góc Sao Hỏa, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети