✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Patricia Kaas

Patricia Kaas

Singer · 05/12/1966 16:15 · Форбак, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°54′Nhà 2II29°44′Nhà 3III17°35′IC · Nhà 4IV7°13′Nhà 5V3°43′Nhà 6VI15°38′Dsc · Nhà 7VII8°54′Nhà 8VIII29°44′Nhà 9IX17°35′MC · Nhà 10X7°13′Nhà 11XI3°43′Nhà 12XII15°38′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.9°□Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.5°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 8.9°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 8.9°△Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 9.9°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 9.9°□Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11.1°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11.1°□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.5°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.5°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.8°⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.7°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.7°□Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.1°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.1°☍Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.7°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 19′Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 19′△Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.5°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.5°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°⚹Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.4°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.4°□Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.6°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.6°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 58′Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 58′□Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.3°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.9°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.9°☍Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.7°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.2°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.2°☍Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 18′Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 18′△Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.4°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.4°☍Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°⚹Mặt Trời · 13°02′ Nhân Mã☉13°02′ Nhân Mã13°Mặt Trăng · 17°54′ Xử Nữ☽17°54′ Xử Nữ18°Sao Thủy · 22°40′ Bọ Cạp☿22°40′ Bọ Cạp23°Sao Kim · 19°35′ Nhân Mã♀19°35′ Nhân Mã20°Sao Hỏa · 0°51′ Thiên Bình♂0°51′ Thiên Bình1°Sao Mộc · 4°09′ Sư Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)4°09′ Sư Tử4°Sao Thổ · 22°59′ Song Ngư♄22°59′ Song Ngư23°Sao Thiên Vương · 24°08′ Xử Nữ♅24°08′ Xử Nữ24°Sao Hải Vương · 22°41′ Bọ Cạp♆22°41′ Bọ Cạp23°Sao Diêm Vương · 20°33′ Xử Nữ⯓20°33′ Xử Nữ21°Điểm nút Bắc · 15°54′ Kim Ngưu☊sĐứng yên15°54′ Kim Ngưu16°Lilith · 27°43′ Song Ngư⚸27°43′ Song Ngư28°Phần May mắn · 13°46′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 15°54′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 8°54′ Song Tử · MC 7°13′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 13°02′ ♐︎
☽ 17°54′ ♍︎
☿ 22°40′ ♏︎
♀︎ 19°35′ ♐︎
♂︎ 0°51′ ♎︎
♃ R 4°09′ ♌︎
♄ 22°59′ ♓︎
♅ 24°08′ ♍︎
♆ 22°41′ ♏︎
⯓ 20°33′ ♍︎
☊ 15°54′ ♉︎
☋ 15°54′ ♏︎
⚸ 27°43′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ △ □ □ □ ⚻
☽ ⚹ □ ☍ ☌ ⚹ ☌ △ ⚹ ☍
☿ △ ⚹ ☌ ⚹ ☍ ☌ △
♀︎ ⚼ □ □ □
♂︎ ⚹ ☍ ☌ ⚼ ∠ ☍
♃ △
♄ ☍ △ ☍ ☌
♅ ⚹ ☌ ☍
♆ ⚹
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1
2 □ □
3 ⚹ ⚹ ⚹ △
5
6 ⚹ ⚹
10 ☍

Góc chiếu (37)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ☌ ♆ 1′
♄ △ ♆ 18′
☿ △ ♄ 19′
♀︎ □ ⯓ 58′
♄ ☍ ♅ 1.2°
♅ ⚹ ♆ 1.5°
☿ ⚹ ♅ 1.5°
☽ □ ♀︎ 1.7°
☽ △ ☊ 2.0°
☿ ⚹ ⯓ 2.1°
♆ ⚹ ⯓ 2.1°
♄ ☍ ⯓ 2.4°
☽ ☌ ⯓ 2.7°
♂︎ ☍ ⚸ 3.1°
♂︎ ⚹ ♃ 3.3°
♀︎ □ ♄ 3.4°
♅ ☌ ⯓ 3.6°
♅ ☍ ⚸ 3.6°
♀︎ □ ♅ 4.6°
⯓ △ ☊ 4.7°
♄ ☌ ⚸ 4.7°
☽ ⚹ ☿ 4.8°
☽ ⚹ ♆ 4.8°
☉ □ ☽ 4.9°
☿ △ ⚸ 5.1°
☽ ☍ ♄ 5.1°
☽ ☌ ♅ 6.2°
♃ △ ⚸ 6.4°
☉ ☌ ♀︎ 6.5°
♂︎ ☌ ♅ 6.7°
☿ ☍ ☊ 6.8°
☉ □ ⯓ 7.5°
♂︎ ☍ ♄ 7.9°
☉ △ ♃ 8.9°
☽ ☍ ⚸ 9.8°
☉ □ ♄ 9.9°
☉ □ ♅ 11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#920
5#1118
3#515
5#715
5#814
5#1214
5#613
5#1012
1#511
1#911
3#711
3#911
4#511
4#711
1#1110
3#1110
3#1210
5#510
1#79
3#89
4#99
8#99
9#129
1#128
2#58
4#118
4#128
6#98
6#118
7#98
7#118
7#128
8#118
11#128
1#37
1#67
1#87
3#47
3#67
4#87
9#117
1#106
3#106
6#76
6#106
6#126
7#86
7#106
8#106
10#116
10#126
1#45
2#95
2#115
2#125
4#65
6#85
7#75
8#125
2#84
2#104
3#34
4#104
9#104
1#23
2#33
2#43
2#63
2#73
4#43
8#83
9#93
11#113
1#12
6#62
12#122
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bọ Cạp, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Hải Vương, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети