✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Paul McCartney

Paul McCartney

Singer · 18/06/1942 14:00 · Ливерпуль, Ланкашир, Англия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°15′Nhà 2II18°05′Nhà 3III17°26′IC · Nhà 4IV23°40′Nhà 5V0°41′Nhà 6VI1°14′Dsc · Nhà 7VII25°15′Nhà 8VIII18°05′Nhà 9IX17°26′MC · Nhà 10X23°40′Nhà 11XI0°41′Nhà 12XII1°14′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.2°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.2°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.2°☌Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.2°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 31′Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 31′□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 55′Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 55′⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.6°□Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.5°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 43′Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 43′⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.6°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.6°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.7°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.7°□Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.2°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 56′Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 56′⚹Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.8°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.8°△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Mặt Trời · 26°37′ Song Tử☉26°37′ Song Tử27°Mặt Trăng · 17°26′ Sư Tử☽17°26′ Sư Tử17°Sao Thủy · 18°22′ Song Tử☿rĐi Lùi (Retrograde)18°22′ Song Tử18°Sao Kim · 19°00′ Kim Ngưu♀19°00′ Kim Ngưu19°Sao Hỏa · 2°41′ Sư Tử♂2°41′ Sư Tử3°Sao Mộc · 1°50′ Cự Giải♃1°50′ Cự Giải2°Sao Thổ · 5°13′ Song Tử♄5°13′ Song Tử5°Sao Thiên Vương · 1°58′ Song Tử♅1°58′ Song Tử2°Sao Hải Vương · 27°07′ Xử Nữ♆27°07′ Xử Nữ27°Sao Diêm Vương · 4°16′ Sư Tử⯓4°16′ Sư Tử4°Điểm nút Bắc · 6°39′ Xử Nữ☊6°39′ Xử Nữ7°Lilith · 22°09′ Song Tử⚸22°09′ Song Tử22°Phần May mắn · 16°05′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 6°39′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 25°15′ Xử Nữ · MC 23°40′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 26°37′ ♊︎
☽ 17°26′ ♌︎
☿ R 18°22′ ♊︎
♀︎ 19°00′ ♉︎
♂︎ 2°41′ ♌︎
♃ 1°50′ ♋︎
♄ 5°13′ ♊︎
♅ 1°58′ ♊︎
♆ 27°07′ ♍︎
⯓ 4°16′ ♌︎
☊ R 6°39′ ♍︎
☋ R 6°39′ ♓︎
⚸ 22°09′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ☌ □ ⚹ △ ☌
☽ ⚹ □ ∠ ⚹
☿ ∠ ∠ ☌
♀︎
♂︎ ⚹ ⚹ ⚹ ☌
♃ □ ⚹ △
♄ ☌ ⚹ □ □
♅ △ ⚹ □ □
♆ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ☌ □
2 ⚹ △
3 □ ☍
5 ☍ △ △ ☍
6 △ □ □
10 ☌ □ ☌

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ □ ♆ 31′
♂︎ ⚹ ♅ 43′
☽ ⚹ ☿ 55′
♄ ⚹ ⯓ 56′
♄ □ ☊ 1.4°
☽ □ ♀︎ 1.6°
♂︎ ☌ ⯓ 1.6°
♅ ⚹ ⯓ 2.3°
♂︎ ⚹ ♄ 2.5°
♄ ☌ ♅ 3.2°
☿ ☌ ⚸ 3.8°
☉ ☌ ⚸ 4.5°
♅ □ ☊ 4.7°
☽ ⚹ ⚸ 4.7°
♃ □ ♆ 4.7°
♃ ⚹ ☊ 4.8°
♅ △ ♆ 4.8°
♆ □ ⚸ 5.0°
☉ ☌ ♃ 5.2°
♂︎ ⚹ ♆ 5.6°
☉ ☌ ☿ 8.2°
☉ ⚹ ☽ 9.2°
☉ ⚹ ☊ 10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
9#1116
1#911
1#1011
3#1111
8#1111
1#1110
5#910
9#109
10#119
1#48
5#118
10#128
11#118
11#128
1#77
1#127
4#97
4#107
4#117
5#127
6#107
7#117
9#127
1#16
1#56
3#96
5#66
6#96
6#116
7#106
8#96
1#65
3#55
4#55
4#125
5#75
5#105
7#95
9#95
1#34
2#94
4#64
4#74
5#84
6#124
1#23
1#83
3#43
3#83
3#103
6#73
7#123
8#103
10#103
2#42
2#112
4#42
4#82
5#52
6#62
8#122
12#122
2#31
2#101
2#121
3#31
3#61
3#71
3#121
6#81
7#71
7#81
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°31′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети