✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Paulina Andreeva

Paulina Andreeva

Actress · 12/10/1988 12:00 · Санкт-Петербург, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°33′Nhà 2II3°54′Nhà 3III26°39′IC · Nhà 4IV7°03′Nhà 5V1°27′Nhà 6VI17°34′Dsc · Nhà 7VII29°33′Nhà 8VIII3°54′Nhà 9IX26°39′MC · Nhà 10X7°03′Nhà 11XI1°27′Nhà 12XII17°34′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.1°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.4°⚹Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 11.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 11.7°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.5°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.2°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.0°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.0°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 3.5°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 3.5°□Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.5°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.5°△Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°⚹Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 4.1°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 4.1°□Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.9°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.9°□Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.0°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.0°□Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 14′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trời · 19°15′ Thiên Bình☉19°15′ Thiên Bình19°Mặt Trăng · 5°38′ Bọ Cạp☽5°38′ Bọ Cạp6°Sao Thủy · 16°52′ Thiên Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)16°52′ Thiên Bình17°Sao Kim · 9°05′ Xử Nữ♀9°05′ Xử Nữ9°Sao Hỏa · 1°31′ Bạch Dương♂rĐi Lùi (Retrograde)1°31′ Bạch Dương2°Sao Mộc · 5°36′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)5°36′ Song Tử6°Sao Thổ · 27°24′ Nhân Mã♄27°24′ Nhân Mã27°Sao Thiên Vương · 27°37′ Nhân Mã♅27°37′ Nhân Mã28°Sao Hải Vương · 7°34′ Ma Kết♆7°34′ Ma Kết8°Sao Diêm Vương · 11°35′ Bọ Cạp⯓11°35′ Bọ Cạp12°Điểm nút Bắc · 13°41′ Song Ngư☊13°41′ Song Ngư14°Lilith · 16°47′ Xử Nữ⚸16°47′ Xử Nữ17°Phần May mắn · 15°56′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 13°41′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 29°33′ Bọ Cạp · MC 7°03′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 19°15′ ♎︎
☽ 5°38′ ♏︎
☿ R 16°52′ ♎︎
♀︎ 9°05′ ♍︎
♂︎ R 1°31′ ♈︎
♃ R 5°36′ ♊︎
♄ 27°24′ ♐︎
♅ 27°37′ ♐︎
♆ 7°34′ ♑︎
⯓ 11°35′ ♏︎
☊ R 13°41′ ♓︎
☋ R 13°41′ ♍︎
⚸ 16°47′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ ⚹ □
☽ ⚹ ⚻ ⚹ ⚹ ⚹ ☌ △ ⚹
☿
♀︎ □ △ ⚹ ☍ ☌ ☌
♂︎ ⚹ □ □ □
♃
♄ ☌ ∠
♅
♆ ⚹
⯓ △ ⚹
☊ ☍ ☍
☋ ☌
⚸
1 △
2 ⚹ □ ☌
3 ⚹ ⚹
5 △
6 ⚹ △ △
10 △ □

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ☌ ♅ 14′
♀︎ △ ♆ 1.5°
☽ ⚹ ♆ 1.9°
⯓ △ ☊ 2.1°
☉ ☌ ☿ 2.4°
♀︎ ⚹ ⯓ 2.5°
☊ ☍ ⚸ 3.1°
☽ ⚹ ♀︎ 3.5°
♀︎ □ ♃ 3.5°
♂︎ □ ♅ 3.9°
♆ ⚹ ⯓ 4.0°
♂︎ ⚹ ♃ 4.1°
♂︎ □ ♄ 4.1°
♀︎ ☍ ☊ 4.6°
☽ ☌ ⯓ 6.0°
♂︎ □ ♆ 6.0°
♀︎ ☌ ⚸ 7.7°
☽ ⚹ ♅ 8.0°
☽ △ ☊ 8.1°
☉ ⚹ ♄ 8.1°
☽ ⚹ ♄ 8.2°
☉ ⚹ ♅ 8.4°
☉ □ ♆ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#218
1#317
1#1116
2#916
1#914
2#814
2#1113
2#412
9#1012
9#1112
1#811
1#1011
2#1210
8#1110
1#19
1#129
3#89
3#99
3#119
4#99
8#99
9#129
2#38
1#47
3#107
4#117
4#127
7#97
8#107
8#127
10#127
11#127
2#106
7#126
10#116
11#116
1#55
2#55
3#35
3#45
3#125
4#75
5#95
9#95
1#74
3#54
4#84
4#104
5#114
5#124
6#94
7#84
7#114
2#23
5#103
6#123
8#83
12#123
1#62
2#72
3#72
4#52
4#62
5#82
6#82
6#112
7#102
10#102
2#61
4#41
5#71
6#71
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°14′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети